Kiến thức · Bảo trì điện lạnh
Các bộ phận hệ thống lạnh công nghiệp và chức năng của từng khối
Các bộ phận hệ thống lạnh công nghiệp chỉ được gọi đúng khi người viết hồ sơ phân biệt được ba lớp: khối chức năng, bộ phận bên trong khối đó và những thiết bị phụ trợ đi kèm. Bài viết liệt kê các bộ phận hệ thống lạnh theo từng khối chức năng — nén, ngưng tụ, tiết lưu, bay hơi và nhóm phụ trợ — kèm chức năng chính của mỗi bộ phận, tên gọi thường gặp trong hồ sơ nhà máy và bộ phận nào nằm trong phạm vi bảo trì định kỳ.
Chuyên mụcBảo trì điện lạnh
Tóm tắt nhanh
- Bộ phận của hệ thống lạnh được xếp theo năm nhóm chức năng: nén, ngưng tụ, tiết lưu, bay hơi và nhóm phụ trợ. Mỗi bộ phận chỉ có một chức năng chính, nhưng một nhóm thường gồm nhiều bộ phận đi kèm.
- Nhóm nén gồm máy nén và các bộ phận đi kèm như bình tách dầu, bình chứa, van hút – van đẩy, rơ le áp suất và thiết bị đo nhiệt độ – áp suất tại đầu hút, đầu đẩy.
- Nhóm ngưng tụ gồm dàn ngưng, quạt hoặc tháp giải nhiệt, đường nước và bơm nước; nhóm tiết lưu gồm van tiết lưu, phin lọc và đường ống lỏng.
- Nhóm bay hơi gồm dàn bay hơi, quạt dàn lạnh, hệ thống xả đá và khay nước ngưng; nhóm phụ trợ gồm đường ống môi chất, cách nhiệt, tủ điện cùng thiết bị điều khiển và cảm biến.
- Bộ phận nằm trong phạm vi bảo trì định kỳ thường là bộ phận có bề mặt trao đổi nhiệt, chi tiết quay, kết nối điện hoặc tín hiệu; bộ phận kín và chịu áp chỉ được can thiệp bởi nhân sự đủ năng lực theo phân cấp.
- Gọi đúng tên và gán đúng khối giúp so sánh số liệu giữa các lần kiểm tra; danh mục hạng mục kiểm tra chi tiết theo từng cụm thiết bị là nội dung của bài bảo trì hệ thống lạnh công nghiệp, không lặp lại ở đây.
Cách gọi tên
Vì sao phải gọi đúng tên từng bộ phận hệ thống lạnh
Trong một nhà máy, cùng một chi tiết có thể được gọi bằng nhiều tên: tên trên nhãn thiết bị, tên theo thói quen của tổ vận hành và tên dùng trong biên bản bảo trì. Khi ba cách gọi này không khớp nhau, số liệu ghi ở lần kiểm tra trước không so được với lần sau, hạng mục đề nghị theo dõi bị hiểu thành một chi tiết khác, và một bộ phận có thể bị bỏ sót chỉ vì nó không nằm trong danh sách quen dùng.
Gọi đúng tên còn quyết định cách phân công công việc. Bộ phận có bề mặt trao đổi nhiệt, chi tiết quay hoặc kết nối điện là nhóm có thể kiểm tra và vệ sinh theo định kỳ. Bộ phận kín, chịu áp hoặc chứa môi chất chỉ được mở và can thiệp bởi nhân sự đủ năng lực theo phân cấp đã thống nhất giữa nhà máy và đơn vị bảo trì.
Ba lớp cần phân biệt khi đọc hồ sơ hệ thống
Lớp thứ nhất là khối chức năng: nén, ngưng tụ, tiết lưu, bay hơi và nhóm phụ trợ. Lớp thứ hai là bộ phận nằm trong mỗi khối, ví dụ trong nhóm nén có máy nén, bình tách dầu, bình chứa và các van. Lớp thứ ba là thiết bị đo và điều khiển gắn lên bộ phận đó, ví dụ rơ le áp suất, cảm biến nhiệt độ hoặc bộ điều khiển.
Phạm vi của bài viết này
Bài viết này chỉ làm một việc: gọi tên bộ phận, xếp bộ phận vào đúng nhóm chức năng và nêu bộ phận nào thuộc phạm vi bảo trì định kỳ. Mô tả vòng tuần hoàn và cách chia nhánh của cả hệ thống thuộc bài cấu trúc hệ thống lạnh; danh mục hạng mục kiểm tra kèm tiêu chí đánh giá theo từng cụm thiết bị thuộc bài bảo trì hệ thống lạnh công nghiệp.
Danh mục bộ phận
Các bộ phận hệ thống lạnh công nghiệp và chức năng theo từng khối
| Bộ phận | Thuộc khối | Chức năng chính | Trong phạm vi bảo trì định kỳ |
|---|---|---|---|
| Máy nén | Nén | Hút môi chất ở áp suất thấp, nâng áp suất và đẩy sang dàn ngưng | Có — theo dõi dòng điện, tiếng ồn, độ rung và mức dầu |
| Động cơ máy nén | Nén | Cấp chuyển động cho máy nén | Có — kiểm tra dòng điện, nhiệt độ và kết nối điện |
| Bình tách dầu và đường hồi dầu | Nén | Giữ dầu ở buồng nén và hồi dầu về cạc te | Có — theo dõi mức dầu và hiện tượng hút dầu |
| Bình chứa cao áp | Nén | Chứa môi chất dạng lỏng trước khi tới van tiết lưu | Kiểm tra ngoài — mức lỏng và rò rỉ tại mối nối |
| Rơ le áp suất cao – thấp | Nén | Bảo vệ máy nén theo dải áp suất làm việc | Có — đối chiếu điểm đặt và thử đáp ứng |
| Dàn ngưng | Ngưng tụ | Nhả nhiệt của môi chất ra môi trường giải nhiệt | Có — vệ sinh bề mặt, kiểm tra cánh tản nhiệt |
| Quạt dàn ngưng hoặc tháp giải nhiệt | Ngưng tụ | Tạo dòng không khí hoặc dòng nước qua dàn ngưng | Có — kiểm tra quạt, động cơ, dây curoa và lưu lượng nước |
| Van tiết lưu | Tiết lưu | Giảm áp suất và điều chỉnh lượng môi chất vào dàn bay hơi | Hạn chế — chỉ kiểm tra ngoài, đối chiếu nhiệt độ trước và sau van |
| Phin lọc và mắt gas | Tiết lưu | Giữ tạp chất và ẩm khỏi vòng tuần hoàn, giúp quan sát dòng lỏng | Có — quan sát chỉ thị màu và chênh nhiệt độ |
| Dàn bay hơi | Bay hơi | Nhận nhiệt của khu vực cần làm lạnh và hoá hơi môi chất | Có — vệ sinh, kiểm tra đóng tuyết và lưu lượng gió |
| Quạt dàn lạnh | Bay hơi | Đưa không khí đã làm lạnh tới khu vực sản xuất | Có — kiểm tra quạt, động cơ và hướng gió |
| Hệ thống xả đá | Bay hơi | Loại lớp tuyết bám trên dàn lạnh theo chu kỳ đã đặt | Có — kiểm tra chu kỳ xả đá và đường thoát nước |
| Đường ống môi chất và lớp cách nhiệt | Phụ trợ | Dẫn môi chất giữa các khối và hạn chế tổn thất nhiệt | Có — kiểm tra rò rỉ, hư hỏng cách nhiệt và giá đỡ |
| Tủ điện, thiết bị điều khiển và cảm biến | Phụ trợ | Cấp nguồn, đóng cắt, điều khiển theo nhiệt độ – áp suất và giám sát trạng thái | Có — kiểm tra kết nối, tín hiệu và đối chiếu số đo |
Danh mục trên dùng để gọi tên và phân khối. Hạng mục kiểm tra chi tiết, tiêu chí đánh giá và số liệu cần ghi cho từng bộ phận là nội dung của bài bảo trì hệ thống lạnh công nghiệp.
Năm nhóm chức năng
Cách xếp bộ phận vào năm nhóm chức năng
Cách xếp nhóm dưới đây dùng để lập danh mục thiết bị trong hồ sơ nhà máy. Một bộ phận chỉ thuộc một nhóm chính, kể cả khi nó nằm gần hoặc liên kết với nhóm khác bằng đường ống, dây tín hiệu hoặc nguồn điện.
- **Nhóm nén:** máy nén, động cơ, bình tách dầu và đường hồi dầu, bình chứa cao áp, van hút – van đẩy, rơ le áp suất. Đây là nhóm quyết định năng suất lạnh nhiều nhất và cũng là nhóm cần theo dõi dòng điện, nhiệt độ và độ rung thường xuyên.
- **Nhóm ngưng tụ:** dàn ngưng, quạt dàn ngưng hoặc tháp giải nhiệt, đường nước, bơm nước và thiết bị đo nhiệt độ nước. Nhóm này quyết định khả năng nhả nhiệt, nên bám bẩn hoặc thiếu gió – thiếu nước ở đây làm áp suất đẩy tăng.
- **Nhóm tiết lưu:** van tiết lưu, phin lọc, mắt gas và đường ống lỏng. Nhóm này điều chỉnh lượng môi chất vào dàn bay hơi; sai lệch ở đây thường biểu hiện qua nhiệt độ trước và sau van.
- **Nhóm bay hơi:** dàn bay hơi, quạt dàn lạnh, hệ thống xả đá, khay và đường thoát nước ngưng. Nhóm này quyết định khả năng nhận nhiệt của khu vực cần làm lạnh và ảnh hưởng trực tiếp tới nhiệt độ sản xuất.
- **Nhóm phụ trợ:** đường ống môi chất, lớp cách nhiệt, giá đỡ, tủ điện, thiết bị điều khiển, cảm biến và thiết bị đo. Nhóm này không tạo năng suất lạnh nhưng quyết định hệ thống có được điều khiển và theo dõi ổn định hay không.
Khi một bộ phận bị xếp sai nhóm, hồ sơ sẽ ghi sai người phụ trách và sai lần kiểm tra — đây là lỗi phổ biến khi bàn giao giữa ca vận hành và bộ phận kỹ thuật.
Bộ phận nào chỉ được quan sát, bộ phận nào được vệ sinh định kỳ
Một nhóm bộ phận có thể vệ sinh, siết lại kết nối, đo và ghi số liệu theo định kỳ: bề mặt trao đổi nhiệt, quạt và dây curoa, khay nước ngưng, tủ điện và các mối nối. Nhóm còn lại gồm đường ống môi chất, van tiết lưu, bình chứa, bình tách dầu và các chi tiết chịu áp: với nhóm này chỉ quan sát hiện tượng bên ngoài, ghi nhận bất thường và báo lại. Việc mở, nạp hoặc xử lý môi chất chỉ do nhân sự đủ năng lực thực hiện theo phân cấp đã thống nhất, và chỉ khi hệ thống đã được cô lập theo đúng trình tự an toàn của nhà máy.
Rà soát hiện trường
Trình tự rà soát và gọi tên bộ phận tại hiện trường
Trình tự dưới đây dùng khi lập hoặc cập nhật danh mục bộ phận của một hệ thống đang vận hành. Năm bước này chỉ ghi nhận tên gọi, vị trí và nhóm chức năng; việc đo thông số để lập phương án công việc thuộc nội dung khảo sát riêng.
Lấy sơ đồ và danh mục thiết bị hiện có
Đối chiếu sơ đồ nguyên lý với danh mục đang dùng để biết trước hệ thống có bao nhiêu nhánh và khu vực nào được làm lạnh. Ghi lại các điểm danh mục cũ không còn khớp với thực tế.
Đi theo từng nhánh từ cụm lạnh trung tâm
Bắt đầu từ cụm máy, đi theo đường ống theo đúng chiều môi chất để nhận diện dàn ngưng, van tiết lưu và dàn bay hơi của nhánh đó. Cách đi theo nhánh giúp không bỏ sót thiết bị nằm ngoài khu vực sản xuất chính.
Ghi tên theo nhãn thiết bị, không ghi theo vị trí
Đọc ký hiệu trên nhãn của thiết bị và dùng chính ký hiệu đó làm tên trong danh mục. Vị trí chỉ ghi ở phần mô tả, không dùng làm tên gọi chính.
Gán mỗi bộ phận vào một nhóm chức năng
Với từng bộ phận, xác định nó thuộc nhóm nén, ngưng tụ, tiết lưu, bay hơi hay phụ trợ, kể cả khi nó được lắp cùng cụm với thiết bị của nhóm khác.
Đối chiếu tủ điện, cảm biến và thiết bị đo
Mở danh mục tủ điện để ghi nhận tín hiệu và cảm biến gắn trên từng bộ phận, kèm vị trí lắp. Bước này thường phát hiện những bộ phận phụ trợ bị bỏ sót ở các lần lập danh mục trước.
Ghi danh mục ngay trong buổi rà soát và đối chiếu lại với tổ vận hành trước khi ban hành, để tên gọi dùng thống nhất trong các lần bảo trì sau.
Phân biệt
Bộ phận chính và bộ phận phụ trợ của hệ thống lạnh
| Tiêu chí | Bộ phận chính | Bộ phận phụ trợ |
|---|---|---|
| Vai trò trong vòng tuần hoàn | Trực tiếp làm thay đổi trạng thái môi chất: nén, ngưng tụ, tiết lưu, bay hơi | Hỗ trợ quá trình đó: dẫn môi chất, giữ dầu, cấp nguồn, đo và điều khiển |
| Ảnh hưởng khi xuống cấp | Năng suất lạnh giảm hoặc hệ thống dừng ngay | Hệ thống vẫn chạy nhưng sai số đo, mất giám sát hoặc tăng tiêu thụ |
| Cách nhận biết tại hiện trường | Nằm trên đường ống lớn, có nhãn thiết bị và thông số áp suất – nhiệt độ | Gắn trên bộ phận chính hoặc trong tủ điện, thường nhỏ và dễ bị bỏ qua |
| Ví dụ trong nhà máy | Máy nén, dàn ngưng, van tiết lưu, dàn bay hơi | Rơ le áp suất, cảm biến, thiết bị đo, lớp cách nhiệt, giá đỡ |
| Nhóm thường bị bỏ sót khi kiểm tra | Bộ phận chính luôn được kiểm tra | Bộ phận phụ trợ dễ bị bỏ sót, đặc biệt là cảm biến và lớp cách nhiệt |
Bộ phận phụ trợ không tạo năng suất lạnh nhưng quyết định khả năng phát hiện bất thường sớm. Bỏ sót nhóm này là nguyên nhân thường gặp khiến một sự cố chỉ được phát hiện khi nhiệt độ khu vực đã lệch khỏi yêu cầu.
Tên gọi
Tên gọi thường gặp của từng bộ phận trong hồ sơ nhà máy
| Bộ phận | Cách gọi khác trong nhà máy | Lưu ý khi ghi hồ sơ |
|---|---|---|
| Máy nén | Đầu nén, block, máy nén lạnh | Ghi kèm ký hiệu trên nhãn và vị trí trong cụm để tránh nhầm khi một hệ thống có nhiều máy nén |
| Dàn ngưng | Dàn nóng, giàn ngưng, giải nhiệt | Phân biệt dàn ngưng giải nhiệt gió và giải nhiệt nước vì cách kiểm tra khác nhau |
| Dàn bay hơi | Dàn lạnh, giàn lạnh, evaporator | Ghi kèm khu vực mà dàn phục vụ để so sánh nhiệt độ theo từng nhánh |
| Van tiết lưu | Van tiết lưu, van giãn nở, van điện tử | Ghi rõ loại điều khiển: cơ, cân bằng ngoài hay điều khiển điện tử |
| Tháp giải nhiệt | Tháp nước, cooling tower | Ghi kèm trạng thái quạt và bơm nước, không ghi chung với dàn ngưng |
| Bình chứa cao áp | Bình chứa lỏng, receiver | Chỉ nên có một cách gọi trong toàn bộ hồ sơ để tránh trùng thiết bị |
| Tủ điện hệ thống lạnh | Tủ điều khiển, tủ động lực | Phân biệt tủ điện động lực và tủ điều khiển khi giao việc kiểm tra |
| Cảm biến nhiệt độ và áp suất | Đầu đo, sensor, đầu dò | Ghi kèm vị trí lắp và chế độ vận hành tại thời điểm đọc số |
Thống nhất một tên duy nhất cho mỗi bộ phận trong sổ thiết bị và trong biên bản bảo trì; các cách gọi khác chỉ nên ghi ở phần chú thích.
Gán sai khối làm sai cả lịch bảo trì
Một bộ phận bị gán sai khối sẽ bị giao cho sai nhóm phụ trách: cảm biến lắp trên đường ống nhưng ghi vào nhóm bay hơi, bơm nước của tháp giải nhiệt nhưng ghi vào nhóm nén. Hệ quả thường thấy là bộ phận đó không xuất hiện trong lần kiểm tra định kỳ, hoặc xuất hiện trùng ở hai nhóm và chỉ được xử lý ở một nơi. Khi rà soát hồ sơ, nên đối chiếu tên bộ phận với vị trí thực tế trên đường ống và trong tủ điện thay vì chỉ đọc lại danh sách cũ.
Sai sót thường gặp
Sai sót thường gặp khi gọi tên và phân khối bộ phận
Những sai sót dưới đây không nằm ở năng lực kỹ thuật mà ở cách ghi chép và bàn giao thông tin giữa các bộ phận trong nhà máy.
- **Dùng nhiều tên cho cùng một bộ phận:** sổ thiết bị ghi một cách, biên bản bảo trì ghi cách khác, dẫn tới việc không đối chiếu được số liệu giữa các lần kiểm tra.
- **Ghi thiết bị theo vị trí thay vì theo chức năng:** ví dụ ghi “thiết bị ngoài sân” cho cả dàn ngưng và tháp giải nhiệt, khiến hai bộ phận khác nhau bị gộp làm một.
- **Bỏ sót bộ phận phụ trợ:** cảm biến, thiết bị đo, lớp cách nhiệt và giá đỡ ít được liệt kê, nhưng lại là nhóm phát hiện bất thường sớm.
- **Gộp cả tủ điện động lực và tủ điều khiển:** hai phần này có nội dung kiểm tra khác nhau và thường do hai nhóm nhân sự khác nhau phụ trách.
- **Không ghi kèm vị trí và chế độ vận hành:** số liệu không có vị trí đo và chế độ vận hành thì không so sánh được với lần sau.
- **Danh mục thiết bị không được cập nhật sau khi cải tạo:** bộ phận thay thế hoặc thêm mới không được bổ sung, dẫn tới khoảng trống trong lịch bảo trì.
Danh mục bộ phận nên được rà soát lại mỗi khi hệ thống có thay đổi: thay dàn, thêm nhánh, đổi thiết bị điều khiển hoặc bổ sung khu vực sản xuất.
Checklist
Checklist gọi tên và phân khối bộ phận hệ thống lạnh
Dùng khi lập hoặc rà soát danh mục thiết bị của một hệ thống lạnh trong nhà máy.
- Mỗi bộ phận trong danh mục đã có một tên duy nhấtTên dùng thống nhất giữa sổ thiết bị và biên bản bảo trì.
- Tên gọi trên hồ sơ khớp với nhãn thiết bị tại hiện trườngGhi kèm ký hiệu trên nhãn nếu hệ thống có nhiều thiết bị cùng loại.
- Đã xác định bộ phận thuộc nhóm nén, ngưng tụ, tiết lưu, bay hơi hay phụ trợMỗi bộ phận chỉ thuộc một nhóm chính.
- Đã ghi chức năng chính của từng bộ phậnChức năng nêu theo vai trò trong vòng tuần hoàn hoặc trong điều khiển.
- Đã đánh dấu bộ phận nằm trong phạm vi bảo trì định kỳBộ phận chịu áp và chứa môi chất chỉ được đánh dấu ở mức quan sát.
- Đã liệt kê đủ bộ phận phụ trợCảm biến, thiết bị đo, lớp cách nhiệt, giá đỡ và đường ống.
- Phân biệt tủ điện động lực và tủ điều khiển trong danh mụcHai phần có nội dung kiểm tra và nhóm phụ trách khác nhau.
- Mỗi khu vực hoặc nhánh được làm lạnh đã có dàn bay hơi tương ứngGiúp so sánh nhiệt độ theo từng nhánh về sau.
- Đã ghi vị trí lắp của cảm biến và thiết bị đoVị trí là một phần của số liệu, không chỉ là mô tả.
- Danh mục đã cập nhật sau lần cải tạo gần nhấtThiết bị thay thế hoặc nhánh mới được bổ sung.
- Đã tách rõ bộ phận nào thuộc hệ thống lạnh và bộ phận nào thuộc hệ thống khácVí dụ bơm nước có thể phục vụ nhiều hệ thống trong cùng nhà máy.
- Đã ghi rõ phần dữ liệu còn thiếu cần bổ sungGhi ngay sau buổi rà soát để không phải làm lại từ đầu.
Checklist này kiểm tra cách gọi tên và phân khối. Danh mục hạng mục kiểm tra kỹ thuật theo từng cụm thiết bị được nêu ở bài bảo trì hệ thống lạnh công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi thường gặp khi lập kế hoạch và triển khai công việc này.
Các bộ phận hệ thống lạnh công nghiệp gồm những nhóm nào?
Có năm nhóm chức năng: nhóm nén gồm máy nén và các bộ phận đi kèm như bình tách dầu, bình chứa, rơ le áp suất; nhóm ngưng tụ gồm dàn ngưng, quạt hoặc tháp giải nhiệt và đường nước; nhóm tiết lưu gồm van tiết lưu, phin lọc, mắt gas; nhóm bay hơi gồm dàn bay hơi, quạt dàn lạnh và hệ thống xả đá; nhóm phụ trợ gồm đường ống, cách nhiệt, tủ điện, thiết bị điều khiển và cảm biến.
Vì sao phải phân biệt bộ phận chính và bộ phận phụ trợ?
Vì hai nhóm này có cách xử lý khác nhau. Bộ phận chính làm thay đổi trạng thái môi chất nên khi xuống cấp thì năng suất lạnh giảm rõ hoặc hệ thống dừng ngay. Bộ phận phụ trợ không tạo năng suất lạnh nhưng quyết định khả năng đo, giám sát và phát hiện bất thường sớm; bỏ sót nhóm này là nguyên nhân thường gặp khiến sự cố bị phát hiện muộn.
Bộ phận nào được vệ sinh theo định kỳ và bộ phận nào chỉ được quan sát?
Bề mặt trao đổi nhiệt, quạt, dây curoa, khay nước ngưng, tủ điện và các mối nối có thể vệ sinh và siết lại theo định kỳ. Đường ống môi chất, van tiết lưu, bình chứa và bình tách dầu thuộc nhóm chịu áp: chỉ quan sát hiện tượng bên ngoài và ghi nhận bất thường. Việc mở hoặc xử lý môi chất do nhân sự đủ năng lực thực hiện theo phân cấp đã thống nhất.
Nên ghi tên bộ phận trong hồ sơ như thế nào?
Dùng một tên duy nhất cho mỗi bộ phận trong toàn bộ hồ sơ, ghi kèm ký hiệu trên nhãn thiết bị và vị trí trong cụm. Các cách gọi khác đang dùng trong nhà máy nên ghi ở phần chú thích để tránh nhầm khi bàn giao. Tên thiết bị theo vị trí như “thiết bị ngoài sân” hoặc “giàn trên mái” không nên dùng làm tên chính.
Khi nào cần rà soát lại danh mục bộ phận?
Khi hệ thống có thay đổi: thay dàn trao đổi nhiệt, thêm nhánh phục vụ khu vực mới, đổi thiết bị điều khiển hoặc cảm biến, hoặc khi nhà máy cải tạo khu vực sản xuất. Danh mục không cập nhật sẽ tạo khoảng trống trong lịch bảo trì vì bộ phận mới không thuộc nhóm nào trong kế hoạch đang dùng.
Liên kết
Liên kết liên quan
Nhóm dịch vụ phụ trách nội dung này, thiết bị liên quan và các bài viết cùng nhóm chủ đề.
Cần đối chiếu danh mục bộ phận với hệ thống thực tế của nhà máy?
Trao đổi với Á Châu Electric về loại hệ thống, số cụm thiết bị và cách gọi tên đang dùng trong hồ sơ để thống nhất danh mục bộ phận, nhóm chức năng và phần nào thuộc phạm vi bảo trì định kỳ.
Thông tin nên chuẩn bị
- Loại hệ thống lạnh và các cụm thiết bị chính
- Sơ đồ hoặc danh mục thiết bị đang dùng tại nhà máy
- Khu vực sản xuất hoặc kho cần theo dõi nhiệt độ
- Các bộ phận đang gọi tên khác nhau giữa các bộ phận
- Hotline0907 631 469
- Zalo0907 631 469
- Emailelectricachau@gmail.com
- Địa chỉSố nhà 39, Đường số 20, Khu phố Chánh An, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh