Kiến thức · Bảo trì điện lạnh
Dàn bay hơi là gì? Vai trò và nguyên lý trong hệ thống lạnh
Dàn bay hơi là gì? Đây là bộ phận lấy nhiệt ra khỏi không gian cần làm lạnh: môi chất ở trạng thái lỏng đi vào, nhận nhiệt từ không khí hoặc từ sản phẩm qua bề mặt trao đổi nhiệt, chuyển thành khí rồi được máy nén hút về. Vai trò của dàn bay hơi không nằm ở việc tạo ra công suất, mà nằm ở chỗ nó quyết định nhiệt độ bề mặt và vì vậy quyết định không khí trong kho bị hút ẩm nhiều hay ít. Bài viết này trình bày định nghĩa, vị trí của dàn bay hơi trong vòng tuần hoàn môi chất, quan hệ giữa nhiệt độ bay hơi với khả năng giữ ẩm của không khí, vì sao lớp tuyết trên bề mặt lại làm mất khả năng làm lạnh và cách đọc vai trò đó từ dữ liệu vận hành đang có.
Chuyên mụcBảo trì điện lạnh
Tóm tắt nhanh
- Dàn bay hơi là bộ phận lấy nhiệt của hệ thống lạnh: môi chất lỏng nhận nhiệt qua bề mặt trao đổi nhiệt, bay hơi thành khí rồi được máy nén hút về.
- Nhiệt mà dàn bay hơi lấy vào chính là nhiệt của không gian cần làm lạnh, cộng thêm phần nhiệt từ sản phẩm và từ không khí lọt vào trong quá trình vận hành.
- Bề mặt dàn bay hơi luôn thấp hơn nhiệt độ không khí đang được làm lạnh; khoảng cách đó là điều kiện để nhiệt truyền từ không khí vào bề mặt.
- Khi bề mặt thấp hơn điểm sương của không khí, hơi nước trong kho đọng lại trên bề mặt và sau đó thành tuyết; lớp tuyết này chắn đường khí và cách nhiệt chính bề mặt.
- Nhiệt độ bay hơi càng thấp thì khả năng giữ ẩm của không khí càng giảm, nên cùng một kho có thể mất nước nhiều hơn tuỳ theo nhiệt độ bề mặt đang chạy.
- Có thể theo dõi vai trò của dàn bay hơi qua dữ liệu đang ghi: nhiệt độ kho, nhiệt độ bề mặt, tình trạng tuyết và thời gian chạy; mọi thao tác trên thiết bị thuộc người có chuyên môn.
Vị trí trong vòng tuần hoàn
Dàn bay hơi nằm ở đâu trong vòng tuần hoàn môi chất
Trong một vòng tuần hoàn kín, môi chất lần lượt bay hơi để lấy nhiệt, được nén lên mức áp suất cao hơn, ngưng tụ để thải nhiệt, rồi giãn nở trở lại trước khi quay về dàn bay hơi. Dàn bay hơi giữ đúng một vai trò trong chuỗi đó: nhận môi chất ở trạng thái lỏng, để môi chất lấy nhiệt từ không gian cần làm lạnh và chuyển thành khí.
Điểm cần nắm trước tiên là dàn bay hơi làm việc ở phía lạnh của hệ thống. Nhiệt mà nó lấy vào không tự mất đi: phần nhiệt đó được môi chất mang tới phía còn lại và thải ra ngoài qua dàn ngưng. Vì vậy dàn bay hơi và dàn ngưng là hai phía của cùng một vòng tuần hoàn, và trạng thái của phía này luôn ảnh hưởng tới phía kia.
Bề mặt lạnh hơn không khí là điều kiện bắt buộc
Muốn nhiệt truyền từ không khí vào bề mặt thì bề mặt phải thấp hơn nhiệt độ không khí. Vì vậy dàn bay hơi luôn chạy ở nhiệt độ bề mặt thấp hơn nhiệt độ kho, và chính khoảng cách đó là thứ được chốt khi thiết kế. Khoảng cách này cũng quyết định lượng hơi nước mà bề mặt sẽ giữ lại.
Ranh giới với phân loại, chọn thiết bị và xả đá
Bài này chỉ trả lời dàn bay hơi là gì và làm việc gì trong hệ thống. Việc phân loại theo kết cấu và cách cấp môi chất, việc chọn thiết bị theo phụ tải và loại kho, việc kiểm tra quá nhiệt và toàn bộ công việc xả đá là những hạng mục riêng, mỗi hạng mục có phạm vi và dữ liệu đầu vào khác nhau.
Dữ liệu vận hành
Vai trò của dàn bay hơi thể hiện ở những dữ liệu vận hành nào
| Dữ liệu | Nó nói điều gì về dàn bay hơi | Đọc ở đâu | Vì sao cần cho lần so sánh sau |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ kho | Mức nhiệt mà dàn bay hơi đang giữ được cho không gian cần làm lạnh | Nhiệt kế kho hoặc cảm biến nhiệt độ phòng | So mức giữ nhiệt giữa các lần ghi trong cùng điều kiện |
| Nhiệt độ bề mặt dàn bay hơi | Mức bề mặt đang chạy, và vì vậy khả năng hút ẩm của chính bề mặt đó | Đọc tại cụm dàn hoặc suy ra từ nhiệt độ bay hơi | Cho biết bề mặt có đang thấp hơn mức quen thuộc hay không |
| Tình trạng tuyết trên bề mặt | Mức độ bề mặt bị chắn đường khí và bị cách nhiệt | Quan sát trực tiếp tại cụm dàn, ghi kèm vị trí | Đối chiếu mức tuyết giữa các lần ghi trong cùng điều kiện |
| Thời gian chạy và chu kỳ | Mức mà cụm máy phải làm việc để giữ nhiệt độ kho | Nhật ký vận hành theo ca | So mức làm việc giữa các lần ghi ở cùng mức tải |
| Tải và lưu lượng hàng trong kho | Phần nhiệt đến từ sản phẩm và từ hoạt động ra vào kho | Nhật ký nhập xuất và nhật ký vận hành | Tách phần do vận hành khỏi phần do thiết bị |
Năm dữ liệu này chỉ để đọc và đối chiếu. Việc đo trực tiếp trên mạch đang vận hành, xả đá, xử lý môi chất, kiểm tra quá nhiệt và mọi thao tác trên thiết bị thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Vì sao bề mặt lạnh lại hút ẩm và đóng tuyết
Không khí luôn chứa một lượng hơi nước nhất định, và lượng hơi nước mà không khí giữ được sẽ giảm khi nhiệt độ giảm. Khi không khí tiếp xúc với một bề mặt có nhiệt độ thấp hơn điểm sương của chính nó, phần hơi nước dư ra sẽ đọng lại trên bề mặt đó. Nếu bề mặt tiếp tục ở dưới mức đóng băng, lớp nước đọng này chuyển thành tuyết. Đây là hiện tượng bình thường của mọi dàn bay hơi làm việc ở nhiệt độ thấp, không phải lỗi của thiết bị. Vấn đề chỉ xuất hiện khi lớp tuyết dày lên: lúc đó nó chắn đường khí đi qua và cách nhiệt chính bề mặt, nên cùng một cụm máy phải chạy lâu hơn để giữ được nhiệt độ kho.
Phạm vi ảnh hưởng
Những điều dàn bay hơi quyết định trong một hệ thống lạnh
Sáu điểm dưới đây nêu phạm vi ảnh hưởng của dàn bay hơi để thấy vì sao thiết bị này không thể đánh giá tách rời khỏi kho và khỏi sản phẩm bảo quản.
- Nhiệt độ bề mặt mà không khí trong kho tiếp xúc, và vì vậy mức hút ẩm của không khí.
- Khả năng giữ nhiệt độ kho ở mức đã chọn trong điều kiện tải thực tế của kho.
- Lượng tuyết hình thành trên bề mặt và tốc độ dày lên của lớp tuyết đó.
- Thời gian chạy cần thiết của cụm máy để giữ nhiệt độ kho trong cùng điều kiện.
- Độ đồng đều của nhiệt độ trong kho, tuỳ theo cách bề mặt được bố trí và dòng khí đi qua.
- Mức khô của sản phẩm bảo quản, vì không khí mất ẩm nhiều hơn khi bề mặt lạnh hơn.
Sáu điểm này được nêu để hiểu quan hệ, không phải để đánh giá định lượng. Mọi đánh giá định lượng cần dữ liệu thiết kế và dữ liệu vận hành đã ghi trong cùng một điều kiện so sánh.
Trình tự đọc
Năm bước đọc vai trò dàn bay hơi từ dữ liệu đang có
Năm bước dưới đây chỉ dùng dữ liệu nhà máy đang ghi. Mục đích là xác định dàn bay hơi có đang giữ được mức làm việc quen thuộc hay không, trước khi chuyển sang hạng mục chuyên sâu.
Chốt điều kiện vận hành của kho
Ghi nhiệt độ kho đặt, nhiệt độ kho thực tế và mức hàng trong kho tại thời điểm đọc.
Đọc nhiệt độ bề mặt dàn bay hơi
Ghi mức bề mặt đang chạy và khoảng cách với nhiệt độ kho, vì khoảng cách đó quyết định mức hút ẩm của không khí.
Quan sát tình trạng tuyết trên bề mặt
Ghi mức tuyết tại vị trí quan sát được, kèm thời điểm và trạng thái máy, chỉ ghi nhận và không can thiệp.
Đối chiếu thời gian chạy và chu kỳ
So thời gian chạy cần thiết để giữ nhiệt độ kho với các lần ghi trước trong cùng điều kiện môi trường và cùng mức tải.
Chốt câu hỏi cần trả lời
Xác định vấn đề đang nằm ở mức giữ nhiệt, ở lớp tuyết trên bề mặt hay ở tải vận hành, rồi bàn giao cho người có chuyên môn.
Sau khi xác định được hướng, câu hỏi tiếp theo là phần việc thuộc hạng mục nào: phân loại thiết bị, chọn thiết bị theo phụ tải, kiểm tra quá nhiệt hay xả đá. Đó là phạm vi của các hạng mục riêng, không phải của bài định nghĩa này.
Đối chiếu
Dàn bay hơi và dàn ngưng trong cùng một vòng tuần hoàn
| Đặc điểm | Dàn bay hơi | Dàn ngưng | Cách nhớ |
|---|---|---|---|
| Nhiệm vụ | Lấy nhiệt ra khỏi không gian cần làm lạnh | Thải nhiệt ra môi trường bên ngoài | Một bên thu nhiệt, một bên nhả nhiệt |
| Trạng thái môi chất | Môi chất lỏng bay hơi thành khí | Môi chất khí ngưng tụ thành lỏng | Hai trạng thái ngược nhau trên cùng một vòng |
| Phía áp suất làm việc | Phía áp suất thấp | Phía áp suất cao | Áp suất bay hơi thấp hơn áp suất ngưng tụ |
| Hướng nhìn khi vận hành | Đọc nhiệt độ kho, nhiệt độ bề mặt và tình trạng tuyết | Đọc áp suất đẩy, nhiệt độ ngưng tụ và chênh nhiệt qua dàn | Mỗi phía có bộ dữ liệu riêng của mình |
Tách rõ hai phía giúp tránh một nhầm lẫn thường gặp: dấu hiệu ở phía bay hơi và ở phía ngưng tụ có thể cùng xuất hiện trong một lần quan sát, nhưng không nên gộp thành một kết luận duy nhất về hệ thống.
Đối chiếu
Không khí khô và không khí ẩm đối chiếu theo bốn điểm
| Điểm đối chiếu | Không khí khô | Không khí ẩm | Điều cần ghi khi so sánh |
|---|---|---|---|
| Lượng hơi nước trong không khí | Ít hơi nước nên lượng nước đọng trên bề mặt ít | Nhiều hơi nước nên lượng nước đọng trên bề mặt nhiều hơn | Ghi điều kiện thời tiết và nguồn ẩm mang vào kho |
| Tốc độ hình thành tuyết | Lớp tuyết hình thành chậm hơn | Lớp tuyết hình thành nhanh hơn ở cùng nhiệt độ bề mặt | Ghi mức tuyết và thời điểm quan sát theo cùng một cách ghi |
| Ảnh hưởng tới việc giữ nhiệt độ kho | Thời gian chạy cần thiết để giữ nhiệt độ kho ngắn hơn | Thời gian chạy cần thiết để giữ nhiệt độ kho dài hơn | So thời gian chạy ở cùng mức tải và cùng nhiệt độ kho |
| Ảnh hưởng tới sản phẩm bảo quản | Sản phẩm mất nước chậm hơn | Sản phẩm mất nước nhanh hơn | Ghi loại sản phẩm và cách bảo quản khi so sánh |
Hai trạng thái này khác nhau ở lượng hơi nước mà không khí mang theo, không khác nhau ở mức tốt hơn hay kém hơn. Bảng này chỉ giúp giải thích vì sao cùng một cụm máy lại giữ nhiệt độ kho khác nhau giữa hai thời điểm.
Kết luận sai thường gặp
Những kết luận sai thường gặp về dàn bay hơi
Các tình huống dưới đây dẫn tới đánh giá sai vai trò của dàn bay hơi trong hệ thống.
- Cho rằng lớp tuyết trên bề mặt là lỗi của thiết bị, trong khi đó là kết quả bình thường của việc làm việc ở nhiệt độ thấp.
- Đánh giá dàn bay hơi chỉ bằng nhiệt độ kho mà không đọc nhiệt độ bề mặt, nên không thấy khoảng cách giữa hai mức đang thay đổi.
- So thời gian chạy giữa hai thời điểm có mức hàng trong kho khác nhau rồi kết luận thiết bị đã xuống cấp.
- Gộp dấu hiệu ở phía bay hơi với dấu hiệu ở phía ngưng tụ thành một kết luận duy nhất về hệ thống.
- Chờ đến khi lớp tuyết đã dày mới ghi nhận, nên mất mốc so sánh của giai đoạn đầu.
- Tự xử lý lớp tuyết hoặc can thiệp vào thiết bị để thử, làm mất dấu hiệu của lần ghi ban đầu.
Điểm chung của các kết luận sai trên là thiếu một trong ba dữ liệu đối chiếu: nhiệt độ bề mặt, mức hàng trong kho và thời điểm ghi.
Danh mục kiểm tra
Danh mục ghi nhận để hiểu vai trò dàn bay hơi trong kho
Danh mục dưới đây dùng cho lần ghi nhận nhằm xác định dàn bay hơi đang giữ được mức làm việc quen thuộc hay không. Mỗi mục nên được ghi kèm thời điểm, ca vận hành và người thực hiện.
- Ghi thời điểm, ca vận hành và người ghi nhận.
- Ghi nhiệt độ kho đặt và nhiệt độ kho thực tế tại thời điểm ghi.
- Ghi mức hàng trong kho và tình trạng ra vào kho trong ca.
- Ghi nhiệt độ bề mặt dàn bay hơi và khoảng cách với nhiệt độ kho.
- Ghi tình trạng tuyết trên bề mặt: mức nhìn thấy, vị trí và mức phân bố đều hay không đều.
- Ghi thời gian chạy cùng chu kỳ chạy – dừng của cụm máy trong ca.
- Ghi điều kiện thời tiết và nguồn ẩm có thể mang vào kho trong ca.
- Ghi tình trạng cửa kho và tần suất mở cửa ở mức quan sát được.
- Ghi tình trạng sản phẩm bảo quản ở mức quan sát được: bề mặt khô hay còn ẩm.
- Đối chiếu ba lần ghi gần nhất trong cùng điều kiện và cùng mức hàng.
- Đối chiếu với nhật ký bảo trì gần nhất để biết hạng mục nào đã được xử lý.
- Chốt câu hỏi cần trả lời, hạng mục tiếp theo và mốc ghi lại.
Danh mục này chỉ gồm quan sát, ghi và đối chiếu. Việc đo trên mạch đang vận hành, xả đá, xử lý môi chất, kiểm tra quá nhiệt, thay phụ tùng và mọi thao tác trên thiết bị do người có chuyên môn thực hiện theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi thường gặp khi lập kế hoạch và triển khai công việc này.
Dàn bay hơi khác dàn ngưng ở điểm nào?
Dàn bay hơi làm việc ở phía lạnh: nó lấy nhiệt ra khỏi không gian cần làm lạnh và đưa môi chất từ trạng thái lỏng sang khí. Dàn ngưng làm việc ở phía nóng: nó thải phần nhiệt đó ra môi trường bên ngoài và đưa môi chất từ khí về lỏng. Hai thiết bị nằm trên cùng một vòng tuần hoàn nhưng ở hai phía áp suất khác nhau.
Vì sao dàn bay hơi lại đóng tuyết?
Vì không khí luôn chứa hơi nước, và lượng hơi nước mà không khí giữ được sẽ giảm khi nhiệt độ giảm. Khi bề mặt lạnh hơn điểm sương của không khí, hơi nước đọng lại trên bề mặt; nếu bề mặt tiếp tục ở dưới mức đóng băng thì lớp nước đọng chuyển thành tuyết. Đây là hiện tượng bình thường, không phải lỗi của thiết bị.
Vì sao lớp tuyết lại làm mất khả năng làm lạnh?
Vì lớp tuyết gây hai tác động cùng lúc: nó chắn đường khí đi qua bề mặt, và nó cách nhiệt chính bề mặt đó. Khi cả hai cùng xảy ra, nhiệt từ không khí khó truyền vào bề mặt hơn, nên cụm máy phải chạy lâu hơn để giữ được nhiệt độ kho.
Có phải hạ nhiệt độ bề mặt xuống thấp hơn là làm lạnh tốt hơn không?
Không. Hạ nhiệt độ bề mặt làm tăng khoảng cách với nhiệt độ kho, nhưng đồng thời làm không khí mất ẩm nhiều hơn và làm lớp tuyết hình thành nhanh hơn. Vì vậy nhiệt độ bề mặt và nhiệt độ bay hơi phải do thiết kế của kho và loại sản phẩm quyết định, không nên đánh giá riêng theo cảm nhận.
Khi nào cần chuyển sang hạng mục khác?
Khi câu hỏi đã rõ là về chủng loại thiết bị, về chọn thiết bị theo phụ tải, về kiểm tra quá nhiệt hay về việc xả đá. Mỗi vấn đề đó thuộc một hạng mục riêng với bộ dữ liệu đầu vào khác nhau; bài này chỉ giúp nhận ra thiết bị đang giữ được mức làm việc quen thuộc hay không.
Liên kết
Liên kết liên quan
Nhóm dịch vụ phụ trách nội dung này, thiết bị liên quan và các bài viết cùng nhóm chủ đề.
Cần đọc lại vai trò của dàn bay hơi trong kho đang chạy?
Trao đổi với Á Châu Electric về dữ liệu vận hành đang ghi: nhiệt độ kho đặt và thực tế, nhiệt độ bề mặt dàn bay hơi, tình trạng tuyết tại vị trí quan sát, thời gian chạy theo ca và mức hàng trong kho, để cùng xác định dàn bay hơi đang giữ được mức làm việc quen thuộc hay không.
Thông tin nên chuẩn bị
- Nhật ký nhiệt độ kho đặt và nhiệt độ kho thực tế theo ca
- Nhiệt độ bề mặt dàn bay hơi và khoảng cách so với nhiệt độ kho
- Tình trạng tuyết ghi theo vị trí và thời điểm quan sát
- Thời gian chạy, chu kỳ chạy – dừng và mức hàng trong kho
- Hotline0907 631 469
- Zalo0907 631 469
- Emailelectricachau@gmail.com
- Địa chỉSố nhà 39, Đường số 20, Khu phố Chánh An, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh