Kiến thức · Bảo trì điện lạnh
Kho lạnh bị đóng tuyết: nguyên nhân và cách kiểm tra
Kho lạnh bị đóng tuyết là hiện tượng tuyết hình thành trong kho, không chỉ bám trên bề mặt dàn lạnh. Ba dấu hiệu thường gặp là tuyết dày lên trên bề mặt trao đổi nhiệt, tuyết hoặc băng đóng ở chân cửa và mối nối, và nước đọng hoặc đóng băng trong kho sau mỗi chu kỳ xả đá. Hiện tượng này không nên đọc như một lỗi đơn lẻ, mà nên kiểm tra theo bốn nhóm nguyên nhân theo thứ tự: nhịp và hiệu quả xả đá, độ kín của kho, đường ẩm lọt vào, và nhịp mở cửa cùng cách vận hành. Bài viết này trình bày cách phân biệt tuyết trên bề mặt dàn với tuyết trong kho, bốn nhóm nguyên nhân theo thứ tự kiểm tra kèm dấu hiệu và dữ liệu cần lấy, các đường ẩm đi vào kho, đối chiếu giữa tuyết do nhịp xả đá và tuyết do ẩm lọt vào, quy trình sáu bước kiểm tra, những điểm thường bị bỏ qua, và nguyên tắc không tự cạy tuyết hay can thiệp vào hệ thống xả đá.
Chuyên mụcBảo trì điện lạnh
Tóm tắt nhanh
- Cần phân biệt hai hiện tượng: tuyết bám trên bề mặt dàn lạnh và tuyết cùng băng hình thành trong kho hoặc trên kết cấu.
- Bốn nhóm nguyên nhân kiểm tra theo thứ tự: nhịp và hiệu quả xả đá, độ kín của kho, đường ẩm lọt vào, và nhịp mở cửa cùng cách vận hành.
- Ba dữ liệu phải lấy trước khi kết luận là số lần xả đá trong ngày, tình trạng đường thoát nước tan, và tần suất mở cửa theo ca.
- Tuyết tập trung ở chân cửa và mối nối thường liên quan tới đường ẩm đi vào, còn tuyết dày đều trên bề mặt dàn thường liên quan tới nhịp xả đá.
- Nước đọng hoặc đóng băng trong kho sau xả đá là dấu hiệu đường thoát nước tan không làm việc đúng, không phải dấu hiệu thiếu môi chất.
- Bài này chỉ nêu thứ tự kiểm tra và dữ liệu cần lấy; mọi thao tác trên hệ thống xả đá, thiết bị lạnh và điện – điều khiển thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn của nhà máy.
Phân biệt hiện tượng
Phân biệt tuyết trên bề mặt dàn và tuyết trong kho
Hai hiện tượng này thường bị gọi chung là đóng tuyết, nhưng có nguồn gốc khác nhau. Tuyết bám trên bề mặt trao đổi nhiệt hình thành ngay tại nơi hơi nước trong không khí gặp bề mặt lạnh, và mức độ của nó phụ thuộc chủ yếu vào nhịp xả đá cùng lượng ẩm mà kho phải xử lý. Tuyết và băng hình thành trong kho, trên kết cấu, ở chân cửa hoặc đọng thành nước rồi đóng băng lại, thường liên quan tới ẩm đi vào kho và tới việc nước tan không được đưa ra khỏi khu vực dàn.
Phân biệt đúng hai hiện tượng này quyết định thứ tự kiểm tra. Nếu kiểm tra nhầm hướng, ví dụ đi tìm đường ẩm đi vào trong khi nguyên nhân thực nằm ở nhịp xả đá, thì lần kiểm tra sẽ không có kết quả dù đã làm đủ các bước. Cách phân biệt nhanh là quan sát vị trí: tuyết tập trung ở bề mặt dàn hay ở khu vực cửa và trên bề mặt kết cấu; và quan sát thời điểm: tuyết dày lên đều theo ngày hay chỉ xuất hiện sau những lúc cửa mở nhiều.
Ba vị trí cần quan sát
Vị trí thứ nhất là bề mặt trao đổi nhiệt: tuyết đều, tuyết cục bộ hay tuyết dày ở một phía. Vị trí thứ hai là khu vực cửa và tiền phòng: tuyết ở chân cửa, ở mối nối khung, ở mép gioăng. Vị trí thứ ba là nền và các bề mặt kết cấu bên trong: nước đọng, vệt ẩm, băng mỏng hình thành ở vị trí khuất. Ba vị trí này cùng nhau cho biết đường ẩm đi vào và khả năng xử lý ẩm của hệ thống.
Phạm vi của bài này
Bài này khoanh vào hiện tượng tuyết trong kho: nguyên nhân theo nhóm và cách kiểm tra theo thứ tự. Trường hợp hệ thống xả đá không hết tuyết là một hạng mục riêng xử lý sâu chuỗi xả đá; nguyên lý xả đá, chọn dàn lạnh, thiết kế kho, kiểm tra cửa và trường hợp kho không đạt nhiệt độ cũng là những hạng mục riêng với bộ dữ liệu đầu vào khác nhau.
Thứ tự kiểm tra
Bốn nhóm nguyên nhân gây đóng tuyết trong kho, theo thứ tự kiểm tra
| Thứ tự | Nhóm nguyên nhân | Dấu hiệu đối chiếu | Dữ liệu cần lấy | Vì sao kiểm tra ở bước này |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhịp và hiệu quả xả đá | Tuyết dày đều trên bề mặt trao đổi nhiệt; tuyết dày lên theo chu kỳ; nước tan còn lại sau xả đá | Số lần xả đá trong ngày, thời gian mỗi lần, tình trạng nước tan sau mỗi chu kỳ | Đây là nhóm trực tiếp quyết định lượng tuyết còn lại trên bề mặt, và dữ liệu đã có trong nhật ký vận hành |
| 2 | Độ kín của kho và đường ẩm lọt vào | Tuyết tập trung ở chân cửa, ở mối nối khung, ở mép gioăng; vệt ẩm trên bề mặt kết cấu khuất | Tình trạng gioăng và mối nối, tình trạng bề mặt kết cấu, vị trí tập trung tuyết | Ẩm đi vào qua đường hở là nguồn ẩm liên tục, làm tuyết hình thành lại ngay sau khi xả đá |
| 3 | Đường thoát nước tan | Nước đọng dưới khu vực dàn; nước đóng băng lại thành băng mỏng; nước tràn khỏi khay hứng | Tình trạng khay hứng và đường thoát, độ dốc đường thoát, dấu hiệu tắc hoặc đóng băng | Nước tan không thoát hết sẽ đóng băng trở lại và tự tạo thêm một nguồn ẩm trong kho |
| 4 | Nhịp mở cửa và cách vận hành | Tuyết tăng sau những ca mở cửa nhiều; hàng hoặc xe chắn luồng khí; cửa để mở lâu khi bốc xếp | Số lần mở cửa theo ca, thời gian mỗi lần mở, cách xếp hàng trước dàn | Đây là nhóm do vận hành, có thể điều chỉnh mà không cần can thiệp vào thiết bị |
Bảng này nêu thứ tự loại trừ cho hiện tượng tuyết trong kho, không phải quy trình sửa chữa và không kết luận nguyên nhân cho một trường hợp cụ thể. Việc kiểm tra hệ thống xả đá và thiết bị thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn của nhà máy.
Nguồn ẩm
Ẩm đi vào kho qua những đường nào
Tuyết trong kho hình thành khi hơi nước gặp bề mặt có nhiệt độ thấp hơn điểm sương của không khí. Vì vậy câu hỏi cần trả lời không phải là kho có lạnh hay không, mà là hơi nước đi vào kho bằng đường nào và hệ thống có xử lý hết lượng ẩm đó hay không. Bốn đường thường gặp là: theo các lần mở cửa, qua khe hở của cửa và mối nối, theo hàng hoá và bao bì đưa vào, và từ nước tan không thoát hết ở khu vực dàn.
Nếu không xác định được đường ẩm đi vào, việc xử lý chỉ có tác dụng tạm thời: tuyết được xả hết hôm nay sẽ hình thành lại trong vài ngày tới với mức tương tự. Vì vậy việc ghi vị trí tập trung tuyết có vai trò quan trọng hơn việc ghi khối lượng tuyết. Tuyết tập trung ở chân cửa chỉ về một đường ẩm; tuyết đều trên bề mặt dàn chỉ về một đường ẩm khác.
Ẩm theo hàng hoá và bao bì
Hàng hoá và bao bì mang theo hơi nước vào kho, đặc biệt khi hàng được đưa vào ngay sau khi rửa, sau khi làm mát bằng nước hoặc trong điều kiện ngoài trời ẩm. Lượng ẩm này không thấy được ở thời điểm nhập hàng nhưng sẽ thoát ra dần trong kho. Vì vậy hồ sơ ghi nhận nên có mục ghi trạng thái hàng và tình trạng bao bì khi nhập, để đối chiếu với diễn biến tuyết trong những ngày sau đó.
Vì sao phải ghi vị trí chứ không chỉ khối lượng
Khối lượng tuyết cho biết mức độ nhưng không cho biết đường đi của ẩm. Hai kho có cùng khối lượng tuyết có thể có hai nguyên nhân hoàn toàn khác nhau: một kho tập trung tuyết ở khu vực cửa do khe hở, kho kia có tuyết đều trên bề mặt dàn do nhịp xả đá không phù hợp với nhịp vận hành. Ghi vị trí tập trung kèm thời điểm quan sát là cách duy nhất để phân biệt hai trường hợp này bằng dữ liệu.
Đối chiếu hai hướng
Tuyết do nhịp xả đá và tuyết do ẩm lọt vào đối chiếu theo năm điểm
Hai hướng này cần được tách trước khi xử lý, vì mỗi hướng có cách kiểm chứng và cách xử lý khác nhau.
| Điểm so sánh | Tuyết do nhịp xả đá | Tuyết do ẩm lọt vào | Cách phân biệt nhanh |
|---|---|---|---|
| Vị trí tập trung | Trên bề mặt trao đổi nhiệt, phân bố tương đối đều theo bề mặt | Ở chân cửa, mối nối khung, mép gioăng và các vị trí khuất trên bề mặt kết cấu | So vị trí tập trung tuyết với vị trí cửa và mối nối trong kho |
| Thời điểm xuất hiện | Tuyết dày lên đều theo ngày, theo chu kỳ vận hành | Tuyết tăng rõ sau những ca mở cửa nhiều hoặc sau khi nhập hàng ẩm | Đối chiếu diễn biến tuyết với nhật ký mở cửa và nhật ký nhập hàng |
| Dữ liệu quyết định | Số lần xả đá trong ngày, thời gian mỗi lần, tình trạng nước tan sau xả đá | Tình trạng gioăng và mối nối, trạng thái hàng khi nhập, số lần mở cửa | Chốt xem dữ liệu nào thay đổi cùng lúc với lúc tuyết tăng |
| Cách kiểm chứng | So mức tuyết ngay sau xả đá với mức tuyết trước xả đá ở cùng vị trí | Kiểm tra khe hở và tình trạng bề mặt kết cấu tại vị trí tuyết tập trung | Nếu tuyết hình thành lại nhanh sau xả đá thì ưu tiên hướng ẩm lọt vào |
| Hướng xử lý dự kiến | Xem lại nhịp và hiệu quả xả đá theo quy trình, xử lý đường thoát nước tan | Xử lý khe hở, mối nối, gioăng; điều chỉnh cách xếp hàng và nhịp mở cửa | Chốt hướng trước khi can thiệp để tránh vừa sửa thiết bị vừa đổi vận hành |
Bảng này chỉ giúp tách hướng kiểm tra. Việc quyết định xử lý thuộc người có chuyên môn sau khi đã có đủ dữ liệu đối chiếu.
Quy trình kiểm tra
Sáu bước kiểm tra khi kho bị đóng tuyết
Sáu bước này chỉ gồm quan sát, ghi nhận và đối chiếu dữ liệu; không bước nào yêu cầu cạy tuyết hay can thiệp vào hệ thống xả đá.
Ghi vị trí và mức tuyết theo từng khu vực
Ghi tuyết trên bề mặt trao đổi nhiệt, ở khu vực cửa, ở mối nối và trên bề mặt kết cấu. Ghi kèm thời điểm quan sát và ca vận hành.
Ghi nước đọng và băng hình thành trong kho
Ghi vị trí nước đọng, vị trí băng mỏng và tình trạng nước tan còn lại sau chu kỳ xả đá gần nhất.
Đối chiếu với nhịp xả đá đang đặt
Lấy số lần xả đá trong ngày và thời gian mỗi lần từ nhật ký vận hành, so với lượng ẩm mà kho đang phải xử lý theo nhịp nhập hàng.
Kiểm tra khe hở và bề mặt kết cấu tại vị trí tuyết tập trung
Ghi tình trạng gioăng, mức khép của cửa, mối nối và dấu hiệu ẩm trên bề mặt kết cấu. Không tự chỉnh sửa phần cửa.
Đối chiếu nhịp mở cửa và trạng thái hàng khi nhập
So số lần mở cửa theo ca với diễn biến tuyết, và ghi trạng thái hàng cùng tình trạng bao bì khi nhập.
Chốt nhóm nguyên nhân và phần cần chuyển cho người có chuyên môn
Tập hợp vị trí, thời điểm, ba dữ liệu gốc và các nhóm đã loại trừ thành một bản ghi ngắn, rồi chuyển phần kiểm tra hệ thống xả đá và thiết bị cho người có chuyên môn.
Sáu bước này chỉ gồm quan sát, ghi và đối chiếu. Mọi thao tác cạy hoặc phá tuyết, xử lý hệ thống xả đá, xử lý khe hở kết cấu và xử lý điện – điều khiển thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Điểm thường bị bỏ qua
Những điểm thường bị bỏ qua khi kho bị đóng tuyết
Sáu điểm dưới đây ít được ghi nhận nhất, nhưng lại quyết định việc xử lý có dứt điểm hay tuyết chỉ hình thành lại sau vài ngày.
- Ghi vị trí tập trung tuyết thay vì chỉ ghi khối lượng tuyết, vì vị trí mới cho biết đường ẩm đi vào.
- Ghi tình trạng nước tan sau mỗi chu kỳ xả đá, vì nước đọng lại sẽ đóng băng và tự tạo nguồn ẩm mới.
- Ghi thời điểm tuyết tăng và đối chiếu với nhật ký mở cửa, thay vì đánh giá theo cảm nhận về mức tuyết.
- Ghi trạng thái hàng và bao bì khi nhập, vì hàng mang ẩm vào kho sẽ thoát ra dần trong những ngày sau.
- Kiểm tra các vị trí khuất trên bề mặt kết cấu, nơi băng mỏng hình thành mà mắt thường ít để ý.
- Ghi lại số lần xả đá đang đặt trước khi thay đổi bất cứ giá trị nào, để còn giữ được mốc so sánh.
Điểm chung của các điểm này là thiếu dữ liệu ghi lại. Cách xử lý là bổ sung vào biểu mẫu ghi nhận của nhà máy thay vì ghi nhớ trong đầu.
Không tự cạy tuyết hay can thiệp vào hệ thống xả đá
Việc cạy, phá hoặc đục tuyết bằng tay là thao tác có rủi ro: có thể làm hỏng bề mặt trao đổi nhiệt, làm biến dạng cánh dàn và gây thương tích, trong khi tuyết sẽ hình thành lại nếu đường ẩm chưa được xử lý. Việc can thiệp vào hệ thống xả đá, vào van, vào bơm hoặc vào phần điện – điều khiển cũng thuộc công việc kỹ thuật có rủi ro về áp suất, điện và môi chất. Những việc đó do người có chuyên môn thực hiện theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy. Việc đúng cần làm là ghi đủ vị trí, thời điểm và dữ liệu vận hành, rồi chuyển bản ghi cho người có chuyên môn.
Danh mục ghi nhận
Biểu mẫu ghi nhận khi kho bị đóng tuyết
Biểu mẫu dưới đây dùng cho mỗi lần phát hiện tuyết trong kho. Mỗi mục chỉ gồm quan sát, đọc tài liệu và ghi lại.
- Ghi mã kho hoặc vùng, ngày giờ quan sát và người ghi nhận.
- Ghi mức tuyết trên bề mặt trao đổi nhiệt và mức phân bố đều hay cục bộ.
- Ghi vị trí tuyết tập trung ở khu vực cửa, mối nối và mép gioăng.
- Ghi vị trí nước đọng và băng mỏng trên bề mặt kết cấu, kể cả vị trí khuất.
- Ghi tình trạng nước tan còn lại sau chu kỳ xả đá gần nhất.
- Ghi số lần xả đá trong ngày và thời gian mỗi lần theo nhật ký vận hành.
- Ghi tình trạng khay hứng và đường thoát nước tan ở khu vực dàn.
- Ghi tình trạng gioăng, mức khép của cửa và tình trạng mối nối.
- Ghi số lần mở cửa theo ca và thời gian mỗi lần mở.
- Ghi trạng thái hàng và tình trạng bao bì khi nhập kho.
- Ghi cách xếp hàng và khoảng cách trước bề mặt trao đổi nhiệt.
- Ghi nhóm nguyên nhân dự kiến, các nhóm đã loại trừ và phần cần chuyển cho người có chuyên môn.
Biểu mẫu này chỉ gồm quan sát, đọc tài liệu và ghi lại. Mọi thao tác cạy hoặc phá tuyết, xử lý hệ thống xả đá, xử lý đường thoát nước tan và xử lý điện – điều khiển thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi thường gặp khi lập kế hoạch và triển khai công việc này.
Kho lạnh bị đóng tuyết thì nên kiểm tra theo thứ tự nào?
Nên kiểm tra theo bốn nhóm theo thứ tự: nhịp và hiệu quả xả đá trước, rồi độ kín của kho và đường ẩm lọt vào, rồi đường thoát nước tan, và cuối cùng là nhịp mở cửa cùng cách vận hành. Thứ tự này đi từ nhóm trực tiếp quyết định lượng tuyết còn lại trên bề mặt tới nhóm có thể điều chỉnh bằng vận hành mà không cần can thiệp thiết bị.
Phân biệt tuyết trên bề mặt dàn và tuyết trong kho thế nào?
Quan sát vị trí và thời điểm. Tuyết bám trên bề mặt trao đổi nhiệt thường phân bố tương đối đều và dày lên theo chu kỳ vận hành. Tuyết và băng trong kho thường tập trung ở chân cửa, mối nối, mép gioăng và các vị trí khuất trên bề mặt kết cấu, và tăng rõ sau những ca mở cửa nhiều hoặc sau khi nhập hàng ẩm.
Ẩm đi vào kho qua những đường nào?
Bốn đường thường gặp là: theo các lần mở cửa; qua khe hở của cửa và mối nối; theo hàng hoá và bao bì đưa vào; và từ nước tan không thoát hết ở khu vực dàn. Nếu không xác định được đường ẩm, việc xử lý chỉ có tác dụng tạm thời vì tuyết sẽ hình thành lại với mức tương tự sau vài ngày.
Nước đọng trong kho sau xả đá có phải do thiếu môi chất không?
Không nên kết luận như vậy. Nước đọng hoặc đóng băng lại sau chu kỳ xả đá thường liên quan tới đường thoát nước tan không làm việc đúng, chứ không phải dấu hiệu thiếu môi chất. Cần ghi tình trạng khay hứng, độ dốc và dấu hiệu tắc hoặc đóng băng của đường thoát trước khi xét tới phần thiết bị.
Có được tự cạy tuyết hoặc tự thay đổi nhịp xả đá không?
Không. Cạy hoặc phá tuyết bằng tay có thể làm hỏng bề mặt trao đổi nhiệt và gây thương tích, mà tuyết sẽ hình thành lại nếu đường ẩm chưa được xử lý. Việc thay đổi nhịp xả đá cũng làm mất mốc so sánh. Nên ghi lại giá trị đang dùng và chuyển phần xử lý cho người có chuyên môn theo quy trình an toàn của nhà máy.
Khi nào cần chuyển sang hạng mục khác?
Khi dấu hiệu không còn thuộc hiện tượng tuyết trong kho. Trường hợp hệ thống xả đá không hết tuyết là một hạng mục riêng xử lý sâu chuỗi xả đá; nguyên lý xả đá, chọn dàn lạnh, trường hợp kho không đạt nhiệt độ, kiểm tra cửa và điều kiện bảo quản theo nhóm hàng cũng là những hạng mục riêng với bộ dữ liệu đầu vào khác nhau.
Liên kết
Liên kết liên quan
Nhóm dịch vụ phụ trách nội dung này, thiết bị liên quan và các bài viết cùng nhóm chủ đề.
Kho lạnh đang đóng tuyết cần xác định đường ẩm?
Trao đổi với Á Châu Electric về tình trạng đang gặp: vị trí và mức tuyết trên bề mặt trao đổi nhiệt, vị trí tuyết và nước đọng ở khu vực cửa cùng mối nối, tình trạng nước tan sau xả đá, số lần xả đá đang đặt và nhịp mở cửa theo ca, để cùng xác định tuyết đang do nhịp xả đá hay do ẩm lọt vào.
Thông tin nên chuẩn bị
- Vị trí và mức tuyết theo từng khu vực trong kho
- Vị trí nước đọng và băng mỏng trên bề mặt kết cấu
- Tình trạng nước tan, khay hứng và đường thoát
- Số lần xả đá đang đặt và nhịp mở cửa theo ca
- Hotline0907 631 469
- Zalo0907 631 469
- Emailelectricachau@gmail.com
- Địa chỉSố nhà 39, Đường số 20, Khu phố Chánh An, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh