Kiến thức · Bảo trì điện lạnh
Nguyên lý xả đá trong hệ thống lạnh và các phương pháp đang dùng
Nguyên lý xả đá trong hệ thống lạnh bắt đầu từ một sự thật đơn giản: mọi bề mặt lạnh hơn điểm sương của không khí đều lấy hơi nước ra khỏi không khí, và khi bề mặt ở dưới mức đóng băng thì lớp nước đọng đó thành tuyết. Lớp tuyết này làm hai việc cùng lúc: chắn đường khí đi qua bề mặt và cách nhiệt chính bề mặt đó. Xả đá là quá trình cấp nhiệt trở lại cho bề mặt để lớp tuyết tan thành nước và rời khỏi bề mặt, sau đó hệ thống hồi nhiệt và cấp dịch lại. Bài viết này trình bày nguyên lý đó theo năm giai đoạn của một chu kỳ xả đá, các phương pháp xả đá đang dùng và nguồn nhiệt mà mỗi phương pháp sử dụng, cách so sánh các phương pháp theo bối cảnh kho, những yếu tố quyết định thời gian xả đá và ba hiểu nhầm thường gặp khi đánh giá một chu kỳ xả đá trong vận hành.
Chuyên mụcBảo trì điện lạnh
Tóm tắt nhanh
- Tuyết hình thành là hiện tượng bình thường của bề mặt lạnh dưới điểm sương; vấn đề chỉ xuất hiện khi lớp tuyết dày lên làm giảm khả năng trao đổi nhiệt.
- Nguyên lý xả đá là cấp nhiệt trở lại cho bề mặt để lớp tuyết tan thành nước và được đưa ra khỏi bề mặt, rồi hệ thống hồi nhiệt trước khi cấp dịch trở lại.
- Một chu kỳ xả đá gồm năm giai đoạn: ngừng cấp dịch, làm tan tuyết, đưa nước tan ra khỏi bề mặt, hồi nhiệt cho bề mặt và cấp dịch trở lại.
- Các phương pháp xả đá khác nhau chủ yếu ở nguồn nhiệt dùng để làm tan tuyết: khí nóng từ phía đầu đẩy, điện trở, nước, hoặc để bề mặt tan tự nhiên khi ngừng máy.
- Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho mọi kho; việc chọn phải theo nhóm nhiệt độ của kho, sản phẩm bảo quản, nhịp vận hành và điều kiện hạ tầng của nhà máy.
- Mọi thao tác trên hệ thống xả đá — kiểm tra điện trở, van, đường nước, cài đặt chu kỳ và xử lý môi chất — thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Vì sao cần xả đá
Vì sao hệ thống lạnh cần xả đá theo chu kỳ
Không khí trong kho luôn mang một lượng hơi nước nhất định, và lượng hơi nước mà không khí giữ được giảm khi nhiệt độ giảm. Khi không khí tiếp xúc với bề mặt trao đổi nhiệt có nhiệt độ thấp hơn điểm sương của chính nó, phần hơi nước dư ra đọng lại trên bề mặt; nếu bề mặt ở dưới mức đóng băng thì lớp nước đọng chuyển thành tuyết. Đây là kết quả tất yếu của việc làm việc ở nhiệt độ thấp, không phải lỗi của thiết bị. Xả đá không phải là xử lý một sự cố, mà là một phần của chu trình vận hành bình thường.
Vấn đề nằm ở tốc độ dày lên của lớp tuyết. Khi lớp tuyết còn mỏng, ảnh hưởng tới trao đổi nhiệt chưa đáng kể. Khi lớp tuyết dày lên, nó vừa chắn đường khí đi qua khe giữa các cánh, vừa tạo thành một lớp cách nhiệt ngay trên bề mặt. Kết quả là cùng một cụm máy phải chạy lâu hơn để giữ nhiệt độ kho, thời gian kéo nhiệt sau mỗi lần mở cửa dài hơn, và nếu kéo dài thì nhiệt độ kho bắt đầu dao động ngoài mức cho phép. Đó là lý do mọi hệ thống lạnh làm việc ở nhiệt độ thấp đều phải có cơ chế xả đá theo chu kỳ, chứ không chỉ dựa vào việc tăng thời gian chạy của máy nén.
Xả đá khác với việc vệ sinh bề mặt
Xả đá chỉ nói về việc làm tan lớp tuyết đang bám trên bề mặt trao đổi nhiệt. Vệ sinh bề mặt nói về việc loại bỏ bụi, dầu, xơ và các chất bám khác — những thứ không tan theo nhiệt độ. Hai việc này có thể xảy ra trong cùng một lần bảo trì nhưng không thay thế cho nhau, và tình trạng bẩn trên bề mặt cũng ảnh hưởng tới tốc độ hình thành tuyết cũng như hiệu quả của mỗi chu kỳ xả đá.
Xả đá luôn có giá của nó
Trong lúc xả đá, hệ thống không lấy nhiệt ra khỏi kho theo cách thông thường, nên nhiệt độ kho có xu hướng tăng lên một mức nhất định và sau đó phải được kéo lại. Vì vậy chu kỳ xả đá luôn là bài toán cân bằng: xả đủ để bề mặt sạch tuyết, nhưng không quá dày và không quá dài để kho không bị ấm ngoài mức cho phép. Nền tảng để đánh giá là số lần xả đá trong ngày, thời gian mỗi lần xả đá và diễn biến nhiệt độ kho quanh mỗi lần xả đá.
Nguyên lý theo chu kỳ
Năm giai đoạn của một chu kỳ xả đá
Năm giai đoạn dưới đây là trình tự vật lý của một chu kỳ xả đá. Hiểu đúng trình tự giúp phân biệt một chu kỳ bình thường với một chu kỳ có vấn đề ở từng giai đoạn cụ thể.
Ngừng cấp dịch cho bề mặt
Bề mặt ngừng nhận môi chất lỏng để nhiệt độ bề mặt có thể tăng lên. Đây là giai đoạn mà khả năng làm lạnh của cụm dàn tạm dừng, nên thời gian của nó càng ngắn thì ảnh hưởng tới nhiệt độ kho càng ít.
Làm tan lớp tuyết trên bề mặt
Nhiệt được cấp vào bề mặt từ một nguồn đã chọn — khí nóng, điện trở hoặc nước — để lớp tuyết chuyển thành nước. Tốc độ tan phụ thuộc nguồn nhiệt, độ dày lớp tuyết và mức tiếp xúc giữa nguồn nhiệt với toàn bộ bề mặt.
Đưa nước tan ra khỏi bề mặt
Nước tan phải rời khỏi bề mặt và khỏi khu vực dàn, nếu không nó sẽ đóng băng lại ngay khi bề mặt lạnh trở lại. Giai đoạn này phụ thuộc vào máng hứng, độ dốc và đường thoát nước chứ không phụ thuộc vào nguồn nhiệt.
Hồi nhiệt cho bề mặt
Hệ thống chuyển từ trạng thái xả đá về trạng thái làm lạnh. Bề mặt và các chi tiết xung quanh hạ nhiệt trở lại trước khi cấp dịch, để tránh việc môi chất lỏng gặp bề mặt còn ấm gây ra diễn biến bất thường ở giai đoạn đầu của chu kỳ làm lạnh.
Cấp dịch trở lại và trở về chế độ làm lạnh
Cụm dàn làm việc trở lại với cấu hình bình thường. Đây là lúc nhiệt độ kho được kéo về mức đặt; thời gian kéo nhiệt sau xả đá là một chỉ dấu quan trọng khi đánh giá chu kỳ xả đá có phù hợp hay không.
Năm giai đoạn này mô tả nguyên lý chung cho mọi phương pháp xả đá; thời lượng từng giai đoạn do cấu hình của hệ thống và điều kiện vận hành quyết định. Mọi thay đổi cài đặt chu kỳ xả đá thuộc người có chuyên môn.
Các phương pháp
Các phương pháp xả đá đang dùng và nguồn nhiệt của từng phương pháp
| Phương pháp | Nguồn nhiệt làm tan tuyết | Cách vận hành | Bối cảnh thường dùng | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Ngừng máy để tan tự nhiên | Nhiệt của không khí trong kho truyền vào bề mặt khi cụm dàn ngừng chạy | Cụm dàn ngừng trong một khoảng thời gian đủ để lớp tuyết mỏng tan hết | Kho mát, lớp tuyết mỏng hình thành chậm, không yêu cầu xả đá nhanh | Thời gian xả đá dài; nếu lớp tuyết dày thì khó tan hết và nhiệt độ kho bị ảnh hưởng rõ hơn |
| Khí nóng đầu đẩy | Hơi môi chất nóng từ phía đầu đẩy của máy nén được đưa qua bề mặt cần xả đá | Hệ thống chuyển dòng trong thời gian đặt trước rồi trở về trạng thái làm lạnh | Kho đông, hệ thống có đường ống nóng sẵn, cần xả đá đều đặn | Cần đường ống và van chuyển dòng đúng; thời gian xả đá phải khớp với khả năng hồi nhiệt của hệ thống |
| Điện trở | Nhiệt do điện trở đặt tại bề mặt và các vị trí cần xả đá cấp vào | Điện trở được cấp điện theo chu kỳ cài sẵn, sau đó ngắt để hệ thống hồi nhiệt | Kho đông, buồng có nhiều vị trí khó xả đá bằng đường ống, hệ thống cần xả đá nhanh | Cần kiểm tra tình trạng điện trở và mạch cấp; nhiệt cục bộ cao nên phải đúng thiết kế mới dùng |
| Phun nước | Nhiệt của dòng nước được phun hoặc tưới lên bề mặt để làm tan tuyết | Nước được cấp trong thời gian đặt trước, sau đó ngắt vài phút trước khi hồi nhiệt để nước thoát hết | Hệ thống có nguồn nước sẵn, lớp tuyết dày, cần xả đá nhanh và đều | Phải có đường thoát nước tốt; nước còn đọng lại sẽ đóng băng trở lại khi bề mặt lạnh đi |
| Kết hợp nhiều nguồn nhiệt | Nhiều nguồn cùng tham gia, ví dụ khí nóng cho phần lớn bề mặt và điện trở cho vị trí khó | Chu kỳ xả đá điều khiển theo nhóm, mỗi nhóm dùng nguồn nhiệt phù hợp với vị trí của nó | Kho đông lớn, hệ thống có nhiều cụm dàn khác cấu hình trong cùng một kho | Cài đặt phức tạp hơn; hồ sơ phải ghi rõ nhóm nào dùng nguồn nhiệt nào để lần kiểm tra sau không nhầm |
Bảng này mô tả các phương pháp theo nguồn nhiệt, không khuyến nghị một phương án duy nhất cho mọi kho. Việc chọn phương pháp thuộc bước thiết kế và phải theo nhóm nhiệt độ kho, sản phẩm bảo quản, nhịp vận hành và hạ tầng hiện có của nhà máy.
So sánh hai phương pháp phổ biến
Xả đá bằng điện trở và xả đá bằng khí nóng đối chiếu theo năm điểm
Hai phương pháp này thường được so sánh trực tiếp với nhau vì cùng dùng cho kho đông nhưng khác nhau ở nguồn nhiệt và ở cách hệ thống chuyển trạng thái.
| Điểm so sánh | Xả đá bằng điện trở | Xả đá bằng khí nóng đầu đẩy | Cách ghi vào hồ sơ hệ thống |
|---|---|---|---|
| Nguồn nhiệt | Điện trở đặt tại bề mặt và các vị trí cần xả đá, cấp nhiệt cục bộ | Hơi môi chất nóng lấy từ phía đầu đẩy của máy nén, cấp nhiệt theo đường ống | Ghi rõ nguồn nhiệt của từng nhóm dàn và vị trí lắp của nó |
| Thời gian tan tuyết | Thường ngắn hơn vì nhiệt cấp trực tiếp tại chỗ | Phụ thuộc đường ống và khả năng cấp khí nóng tới từng dàn | Ghi thời gian xả đá đang đặt cho từng nhóm để đối chiếu khi vận hành |
| Ảnh hưởng tới nhiệt độ kho | Thời gian cấp nhiệt ngắn nên mức ấm lên của kho thường nhỏ hơn | Thời gian chuyển dòng dài hơn nên kho có thể ấm lên nhiều hơn | Ghi diễn biến nhiệt độ kho quanh mỗi lần xả đá trong nhật ký vận hành |
| Hạ tầng cần có | Cần mạch cấp cho điện trở và thiết bị điều khiển đóng ngắt theo chu kỳ | Cần đường ống nóng, van chuyển dòng và thiết bị điều khiển theo nhóm | Ghi rõ thiết bị điều khiển nào phụ trách chu kỳ xả đá của nhóm nào |
| Điểm cần chú ý khi vận hành | Nhiệt cục bộ cao nên phải đúng thiết kế; cần theo dõi tình trạng điện trở và mạch cấp | Cần đủ khí nóng cho mọi dàn được xả đá và đủ thời gian hồi nhiệt trước khi cấp dịch lại | Ghi các điểm cần kiểm tra riêng của từng phương pháp vào hồ sơ thiết bị |
Bảng này chỉ đối chiếu hai phương pháp để đọc đúng nguyên lý và đúng điểm cần theo dõi; không kết luận phương pháp nào tốt hơn. Việc chọn phương pháp thuộc bước thiết kế hệ thống và mọi thao tác trên thiết bị do người có chuyên môn thực hiện theo quy trình an toàn của nhà máy.
Chọn theo bối cảnh
Chọn phương pháp xả đá theo bối cảnh kho và hạ tầng nhà máy
Không có phương pháp xả đá nào phù hợp cho mọi kho, vì mỗi phương pháp dùng một nguồn nhiệt khác nhau và nguồn nhiệt đó phải tồn tại trong nhà máy. Xả đá bằng khí nóng cần đường ống nóng và van chuyển dòng đúng; xả đá bằng điện trở cần mạch cấp và thiết bị điều khiển theo chu kỳ; xả đá bằng nước cần nguồn nước và đường thoát nước tốt; để tan tự nhiên chỉ hợp với lớp tuyết mỏng và kho chấp nhận được thời gian xả đá dài. Vì vậy câu hỏi đầu tiên khi đánh giá không phải là phương pháp nào hiện đại hơn, mà là nhà máy đang có sẵn hạ tầng nào và kho có chấp nhận được đặc điểm của phương pháp đó hay không.
Nhóm nhiệt độ của kho và sản phẩm bảo quản quyết định mức độ khắt khe của yêu cầu. Kho càng lạnh thì lớp tuyết hình thành càng nhanh và số lần xả đá càng nhiều, nên phương pháp có thời gian xả đá ngắn thường được cân nhắc hơn. Với sản phẩm dễ mất ẩm hoặc cần giữ mã bề mặt, mức ấm lên của kho trong lúc xả đá và tốc độ hồi nhiệt sau đó là dữ liệu phải đối chiếu trước khi chấp nhận một phương pháp.
Nhịp vận hành quyết định số lần xả đá
Kho ra vào hàng liên tục đưa ẩm vào kho liên tục, nên tuyết hình thành nhanh hơn và chu kỳ xả đá phải dày hơn. Kho bảo quản dài ngày, ít mở cửa, có thể xả đá thưa hơn với lớp tuyết dày hơn mỗi lần. Vì vậy hồ sơ hệ thống xả đá nên ghi cả nhịp vận hành đi kèm số lần xả đá đang đặt, để khi nhịp vận hành thay đổi thì việc xem lại cài đặt có căn cứ.
Điều kiện hạ tầng phải kiểm tra trước
Bốn điểm hạ tầng cần xác nhận trước khi chấp nhận một phương pháp: có nguồn nhiệt tương ứng với phương pháp đó; đường ống hoặc mạch cấp đi tới đúng các nhóm dàn cần xả đá; có đường thoát nước tan phù hợp; và có thiết bị điều khiển đủ để đặt chu kỳ theo từng nhóm. Thiếu một trong bốn điểm này thì phương pháp đó sẽ phải được điều chỉnh bằng tay khi vận hành, và đó là nguồn gốc của phần lớn các trường hợp xả đá không hết tuyết.
Thời gian xả đá
Những yếu tố quyết định thời gian một lần xả đá
Thời gian xả đá không phải một con số cố định cho mọi kho. Sáu yếu tố dưới đây giải thích vì sao cùng một cấu hình lại cần thời gian xả đá khác nhau giữa các kho, và vì sao nên ghi chúng vào hồ sơ hệ thống.
- Độ dày lớp tuyết trước khi xả: lớp càng dày thì thời gian tan càng dài và nguy cơ còn sót tuyết ở các khe càng cao.
- Nguồn nhiệt và cách cấp nhiệt: nhiệt cấp trực tiếp tại bề mặt cho tốc độ tan khác với nhiệt cấp qua đường ống tới từng dàn.
- Mức tiếp xúc của nguồn nhiệt với toàn bộ bề mặt: phần bề mặt không được cấp nhiệt đủ sẽ còn tuyết dù thời gian đã hết.
- Nhiệt độ kho và mức ẩm đang có: kho càng lạnh và càng ẩm thì tuyết hình thành nhanh hơn, lớp tuyết dày hơn trong cùng khoảng thời gian.
- Khả năng thoát nước tan: nước không thoát hết sẽ đóng băng lại và làm lần xả đá sau phải lâu hơn.
- Khả năng hồi nhiệt của hệ thống: thời gian hồi nhiệt quyết định khi nào có thể cấp dịch trở lại mà không gây diễn biến bất thường ở đầu chu kỳ làm lạnh.
Sáu yếu tố này dùng để đọc và ghi nhận diễn biến của một chu kỳ xả đá, không dùng để tự điều chỉnh cài đặt. Mọi thay đổi thời gian xả đá và mọi kiểm tra trên thiết bị thuộc người có chuyên môn.
Ba hiểu nhầm thường gặp về xả đá
Hiểu nhầm thứ nhất là coi tuyết là lỗi thiết bị. Tuyết hình thành là kết quả tất yếu của việc bề mặt làm việc dưới điểm sương; điều cần đánh giá là tốc độ dày lên và việc xả đá có lấy hết lớp tuyết hay không. Hiểu nhầm thứ hai là kéo dài thời gian xả đá để chắc chắn sạch tuyết. Kéo dài thời gian làm kho ấm lên nhiều hơn và có thể làm nước tan chảy vào các vị trí không có đường thoát; nếu tuyết vẫn còn thì nguyên nhân thường nằm ở nguồn nhiệt, ở mức tiếp xúc hoặc ở đường thoát nước chứ không nằm ở thời gian. Hiểu nhầm thứ ba là tăng số lần xả đá trong ngày để giữ bề mặt sạch. Mỗi lần xả đá đều đưa nhiệt vào kho và làm gián đoạn làm lạnh, nên số lần xả đá phải khớp với tốc độ hình thành tuyết thực tế; xả đá quá dày làm hệ thống làm việc nhiều hơn mà nhiệt độ kho vẫn dao động.
Danh mục ghi nhận
Danh mục ghi nhận để hiểu hệ thống xả đá đang chạy
Danh mục dưới đây dùng cho lần ghi nhận nhằm hiểu hệ thống xả đá hiện có: phương pháp nào đang dùng, chu kỳ đang đặt ra sao và kho phản ứng thế nào. Mỗi mục chỉ gồm đọc, quan sát và ghi lại.
- Ghi ngày ghi nhận, ca vận hành và người thực hiện.
- Ghi phương pháp xả đá đang dùng cho từng nhóm dàn theo hồ sơ thiết bị.
- Ghi nguồn nhiệt của từng nhóm dàn và thiết bị điều khiển phụ trách chu kỳ của nhóm đó.
- Ghi số lần xả đá đang đặt trong ngày và khung giờ dự kiến của từng lần.
- Ghi thời gian đang đặt cho mỗi lần xả đá ở từng nhóm dàn.
- Ghi nhiệt độ kho ngay trước khi xả đá và mức cao nhất quan sát được trong lúc xả đá.
- Ghi thời gian kho trở lại nhiệt độ đặt sau mỗi lần xả đá theo quan sát và nhật ký.
- Ghi tình trạng tuyết trước khi xả đá: độ dày tương đối và mức phân bố đều hay không đều giữa các vị trí.
- Ghi tình trạng bề mặt sau khi xả đá ở mức quan sát được bên ngoài.
- Ghi tình trạng đường thoát nước tan: có nước đọng lại ở khu vực dàn hay không.
- Ghi nhịp vận hành trong ca: tần suất mở cửa và lưu lượng hàng vào ra.
- Đối chiếu ba lần ghi gần nhất trong cùng điều kiện và chốt câu hỏi cần làm rõ.
Danh mục này chỉ gồm đọc hồ sơ, quan sát và ghi lại. Mọi thao tác kiểm tra, đo, thay thế phụ tùng, thay đổi cài đặt chu kỳ, xử lý môi chất và xử lý điện – điều khiển thuộc người có chuyên môn, thực hiện theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi thường gặp khi lập kế hoạch và triển khai công việc này.
Vì sao hệ thống lạnh buộc phải xả đá theo chu kỳ?
Vì bề mặt trao đổi nhiệt luôn làm việc ở nhiệt độ thấp hơn không khí trong kho, nên hơi nước trong không khí đọng lại và chuyển thành tuyết. Khi lớp tuyết dày lên, nó chắn đường khí đi qua bề mặt và cách nhiệt chính bề mặt đó, làm giảm khả năng trao đổi nhiệt. Xả đá theo chu kỳ là cách đưa hệ thống trở về trạng thái làm việc bình thường đều đặn, thay vì để lớp tuyết tích lũy đến mức phải can thiệp bằng tay.
Các phương pháp xả đá khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Chủ yếu ở nguồn nhiệt dùng để làm tan tuyết. Xả đá bằng khí nóng lấy nhiệt từ phía đầu đẩy của máy nén và đưa tới từng dàn theo đường ống. Xả đá bằng điện trở cấp nhiệt trực tiếp tại bề mặt và các vị trí cần xả. Xả đá bằng nước dùng nhiệt của dòng nước phun lên bề mặt. Để tan tự nhiên thì dùng nhiệt của không khí trong kho trong thời gian cụm dàn ngừng chạy. Khác nguồn nhiệt thì khác thời gian xả đá, khác yêu cầu hạ tầng và khác mức ảnh hưởng tới nhiệt độ kho.
Có phải kéo dài thời gian xả đá là chắc chắn sạch tuyết?
Không. Nếu hết thời gian mà tuyết vẫn còn, nguyên nhân thường nằm ở nguồn nhiệt không đủ, ở việc nhiệt không tiếp xúc tới toàn bộ bề mặt, hoặc ở nước tan không thoát hết rồi đóng băng trở lại. Kéo dài thời gian chỉ làm kho ấm lên nhiều hơn và kéo dài thời gian gián đoạn làm lạnh. Cách đúng là đối chiếu lại nguồn nhiệt, mức tiếp xúc và đường thoát nước trước khi xem đến việc điều chỉnh chu kỳ.
Số lần xả đá trong ngày nhiều hơn có tốt hơn không?
Không. Mỗi lần xả đá đều đưa nhiệt vào kho và tạm dừng việc lấy nhiệt ra, nên số lần xả đá phải khớp với tốc độ hình thành tuyết thực tế của kho. Xả đá quá dày làm hệ thống làm việc nhiều hơn, kho dao động nhiệt độ thường xuyên hơn, trong khi lớp tuyết chưa cần xả. Ngược lại, xả đá quá thưa để lớp tuyết dày lên sẽ làm giảm khả năng làm lạnh. Cách đánh giá đúng là đối chiếu độ dày tuyết trước mỗi lần xả với số lần xả đang đặt và diễn biến nhiệt độ kho.
Ghi nhận những gì để đánh giá hệ thống xả đá đang chạy?
Cần ghi phương pháp và nguồn nhiệt của từng nhóm dàn, số lần xả đá đang đặt trong ngày cùng thời gian mỗi lần, nhiệt độ kho trước và trong lúc xả đá, thời gian kho trở lại nhiệt độ đặt, độ dày và mức phân bố tuyết trước khi xả, tình trạng đường thoát nước tan, và nhịp vận hành trong ca. Bộ dữ liệu này cho phép so sánh giữa các lần ghi trong cùng điều kiện thay vì đánh giá theo cảm nhận.
Khi nào cần chuyển sang hạng mục khác?
Khi câu hỏi đã vượt khỏi phần nguyên lý. Việc liệt kê các hạng mục kiểm tra hệ thống xả đá là một hạng mục riêng; việc chẩn đoán trường hợp xả đá không hết tuyết là một hạng mục riêng; việc phân loại dàn bay hơi và việc chọn dàn bay hơi cũng là những hạng mục khác. Bài này chỉ giải thích vì sao phải xả đá, một chu kỳ xả đá diễn ra theo trình tự nào và các phương pháp đang dùng khác nhau ở đâu.
Liên kết
Liên kết liên quan
Nhóm dịch vụ phụ trách nội dung này, thiết bị liên quan và các bài viết cùng nhóm chủ đề.
Cần rà lại chu kỳ xả đá của kho đang chạy?
Trao đổi với Á Châu Electric về dữ liệu vận hành liên quan tới xả đá: phương pháp đang dùng cho từng nhóm dàn, số lần và thời gian xả đá đang đặt, nhiệt độ kho trước và trong lúc xả đá, thời gian hồi nhiệt sau mỗi lần, cùng tình trạng tuyết và đường thoát nước tan quan sát được, để cùng xác định chu kỳ xả đá có còn khớp với nhịp vận hành hiện tại hay không.
Thông tin nên chuẩn bị
- Phương pháp và nguồn nhiệt xả đá của từng nhóm dàn
- Số lần xả đá đang đặt trong ngày và thời gian mỗi lần
- Nhiệt độ kho trước, trong và sau mỗi lần xả đá theo nhật ký
- Tình trạng tuyết trước khi xả và tình trạng đường thoát nước tan
- Hotline0907 631 469
- Zalo0907 631 469
- Emailelectricachau@gmail.com
- Địa chỉSố nhà 39, Đường số 20, Khu phố Chánh An, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh