Kiến thức · Bảo trì điện lạnh
Phân loại dàn bay hơi theo kết cấu và cách cấp môi chất
Phân loại dàn bay hơi nên bắt đầu từ hai câu hỏi rất cụ thể: môi chất được đưa vào dàn theo cách nào, và bề mặt trao đổi nhiệt được làm theo kết cấu gì. Hai câu hỏi đó quyết định tên gọi của thiết bị trong bản vẽ, trong hồ sơ thiết bị và trong trao đổi hằng ngày với nhà cung cấp. Nếu gọi sai kiểu thì mọi bước sau đều lệch theo: đọc catalogue không đúng chương, xin báo giá không đúng cấu hình, đặt phụ tùng không đúng chủng loại, và đối chiếu thông số vận hành với một thiết bị khác hẳn. Bài viết này phân loại dàn bay hơi theo cách cấp môi chất, theo kết cấu bề mặt trao đổi nhiệt, theo cách đối lưu không khí, theo môi trường trao đổi nhiệt và theo cách bố trí lắp đặt; kèm theo bối cảnh sử dụng thường thấy của từng kiểu, cách nhận diện kiểu đang lắp trong nhà máy và những lỗi nhận diện hay gặp.
Chuyên mụcBảo trì điện lạnh
Tóm tắt nhanh
- Dàn bay hơi được phân loại trước hết theo cách cấp môi chất: giãn nở trực tiếp, cấp dịch bằng bơm tuần hoàn, kiểu ngập và kiểu màng rơi. Mỗi kiểu đi kèm một cấu hình đường ống và thiết bị phụ trợ khác nhau.
- Trục phân loại thứ hai là kết cấu bề mặt trao đổi nhiệt: ống có cánh, chùm ống trơn, vỏ – ống, tấm bản và ống lồng. Kết cấu quyết định hình học của bề mặt, không quyết định công suất của thiết bị.
- Trục phân loại thứ ba là cách đối lưu không khí: dàn có quạt (đối lưu cưỡng bức) và dàn không quạt (đối lưu tự nhiên). Hai cách này cho mức mất ẩm, mức tuyết và mức tiếng ồn khác nhau trong cùng một kho.
- Trục phân loại thứ tư là môi trường trao đổi nhiệt: dàn lấy nhiệt trực tiếp từ không khí trong kho, hay bình bay hơi lấy nhiệt từ một dòng chất tải lạnh như nước hoặc dung dịch.
- Trục phân loại thứ năm là cách bố trí lắp đặt: treo trần thổi trực tiếp, treo trần có ống gió, đặt sàn, lắp trong hộp hoặc khối lạnh, hoặc nằm trong phòng máy cạnh cụm máy nén.
- Nhận diện đúng kiểu dàn đang lắp giúp gọi đúng tên thiết bị, đọc đúng chương tài liệu và ghi đúng dữ liệu vào hồ sơ; mọi thao tác mở dàn, xử lý môi chất, xả đá và đo trên mạch đang vận hành thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn của nhà máy.
Cách phân loại
Hai trục phân loại chính và vì sao phải gọi đúng kiểu
Trong hồ sơ thiết bị, tên của một dàn bay hơi hầu như luôn gồm hai phần: phần nói cách môi chất được cấp vào dàn, và phần nói kết cấu bề mặt trao đổi nhiệt. Cách cấp môi chất quyết định những thiết bị nào nằm trên đường dịch và đường hút, còn kết cấu bề mặt quyết định hình học của thiết bị và cách không khí hoặc chất tải lạnh đi qua nó. Hai phần này độc lập với nhau: cùng một kết cấu ống có cánh có thể được cấp dịch theo kiểu giãn nở trực tiếp hoặc theo kiểu bơm tuần hoàn, và khi đó hai thiết bị trông bề ngoài rất giống nhau nhưng thuộc hai nhóm hoàn toàn khác nhau về vận hành.
Phân loại dàn bay hơi vì vậy không phải là việc xếp tên cho gọn, mà là việc xác định thiết bị đang thuộc nhóm nào để đọc đúng tài liệu, ghi đúng dữ liệu và trao đổi đúng thông tin. Một dàn được cấp dịch trực tiếp có van tiết lưu ngay trước dàn và môi chất bay hơi hết trước khi ra khỏi dàn; một dàn trong hệ thống bơm tuần hoàn lại luôn có lỏng dư quay về bình chứa. Hai cách cấp dịch này dẫn tới hai cách đọc dữ liệu vận hành khác nhau, hai cách ghi hồ sơ khác nhau và hai bộ phụ tùng khác nhau.
Trục thứ nhất: cách cấp môi chất vào dàn
Trục này trả lời câu hỏi môi chất lỏng được đưa vào dàn bằng cách nào và ra khỏi dàn ở trạng thái nào. Có kiểu môi chất được tiết lưu ngay trước dàn rồi bay hơi hết trong dàn; có kiểu môi chất được bơm tuần hoàn với lưu lượng lớn hơn lượng bay hơi và phần lỏng dư quay về bình chứa; có kiểu dàn được ngập trong lỏng; và có kiểu lỏng được phân phối thành màng chảy qua bề mặt. Dấu hiệu phân biệt nằm ở các thiết bị đi kèm trên đường dịch và đường hút, không nằm ở hình dáng bên ngoài của dàn.
Trục thứ hai: kết cấu bề mặt trao đổi nhiệt
Trục này trả lời câu hỏi bề mặt trao đổi nhiệt được làm theo hình học nào: chùm ống có cánh, chùm ống trơn, chùm ống nằm trong vỏ, các tấm bản xếp lớp hay hai ống lồng nhau. Kết cấu quyết định cách không khí hoặc chất tải lạnh tiếp xúc với bề mặt, quyết định vị trí có thể quan sát tuyết hay bám bẩn, và quyết định cách ghi nhận thiết bị trong hồ sơ. Kết cấu không cho biết công suất, không cho biết nhiệt độ bay hơi đang đặt và cũng không cho biết thiết bị đã phù hợp với kho hay chưa.
Trục 1 · Cách cấp môi chất
Phân loại dàn bay hơi theo cách cấp môi chất
| Kiểu cấp môi chất | Cách môi chất vào dàn bay hơi | Kết cấu và thiết bị đi kèm thường gặp | Bối cảnh sử dụng thường thấy | Dấu hiệu nhận diện tại nhà máy |
|---|---|---|---|---|
| Giãn nở trực tiếp | Môi chất lỏng được tiết lưu ngay trước dàn, vào dàn dưới dạng hỗn hợp lỏng – khí, bay hơi hết trước khi ra khỏi dàn | Chùm ống có cánh hoặc tấm bản, đường ống gọn, mỗi dàn có đường dịch riêng | Kho lạnh và kho mát có nhiều dàn nhỏ, cụm máy rời, hệ thống phân tán nhiều phòng lạnh | Có van tiết lưu đặt ngay trước dàn; đường hút về máy nén không đi qua bình chứa áp suất thấp lớn |
| Cấp dịch bằng bơm tuần hoàn | Môi chất lỏng từ bình chứa áp suất thấp được bơm vào dàn với lưu lượng lớn hơn lượng bay hơi; phần lỏng dư quay về bình | Chùm ống trơn hoặc ống có cánh, đường ống lớn hơn, có cụm bơm dịch và bình chứa áp suất thấp | Hệ thống công suất lớn có nhiều dàn dùng chung một bình chứa, nhà máy có phòng máy tập trung | Có cụm bơm dịch và bình chứa áp suất thấp; đường hút gắn với bình tách lỏng đặt trên bình |
| Kiểu ngập | Bề mặt trao đổi nhiệt được ngập trong môi chất lỏng; nhiệt lấy từ chất tải lạnh làm lỏng bay hơi, hơi tạo thành được tách phía trên | Bình vỏ – ống, có bình tách lỏng gắn trên thân bình | Bình bay hơi của cụm máy lạnh nước, hệ thống làm lạnh chất tải, hệ thống cần trao đổi nhiệt với dòng lỏng | Có bình dạng vỏ – ống kèm bình tách lỏng ngay trên thân; đường vào và ra của chất tải lạnh nằm trên vỏ |
| Kiểu màng rơi | Lỏng được phân phối thành màng mỏng chảy qua bề mặt ống; hơi bay lên được tách ra phía trên | Bình vỏ – ống có bộ phân phối lỏng đặt phía trên chùm ống | Hệ thống công suất lớn cần lượng môi chất nạp trong bình thấp hơn kiểu ngập | Có bộ phân phối lỏng phía trên chùm ống trong bình, quan sát được qua cửa kính hoặc theo tài liệu thiết bị |
Bảng này chỉ dùng để nhận diện thiết bị đang thuộc nhóm nào. Việc quyết định dùng kiểu cấp môi chất nào cho một kho cụ thể là bước chọn thiết bị theo phụ tải, nhiệt độ kho, độ ẩm yêu cầu và bố trí quạt gió — một hạng mục riêng, không nằm trong bài này. Mọi thao tác trên đường dịch, đường hút, bình chứa và bơm dịch do người có chuyên môn thực hiện theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Trục 2 · Kết cấu bề mặt
Phân loại dàn bay hơi theo kết cấu bề mặt trao đổi nhiệt
| Kết cấu bề mặt | Bề mặt trao đổi nhiệt được làm thế nào | Môi trường trao đổi nhiệt thường gặp | Bối cảnh sử dụng thường thấy | Cần ghi gì vào hồ sơ thiết bị |
|---|---|---|---|---|
| Ống có cánh | Chùm ống có cánh tản nhiệt bên ngoài; quạt đẩy hoặc hút không khí đi qua chùm ống | Không khí – môi chất | Dàn lạnh treo trong kho mát và kho đông, buồng lạnh, cụm máy rời lắp trực tiếp tại kho | Số hàng ống, khoảng cách cánh, chiều dài cánh, số quạt, hướng thổi, vật liệu ống và cánh |
| Chùm ống trơn | Ống trơn không có cánh; trao đổi nhiệt dựa vào đối lưu tự nhiên và bức xạ giữa bề mặt và không khí | Không khí – môi chất | Buồng bảo quản cần độ ẩm cao, buồng ủ hoặc buồng chín, buồng không dùng quạt | Đường kính ống, số hàng ống, khoảng cách giữa các hàng, chiều dài chùm ống |
| Vỏ – ống | Chùm ống nằm trong một vỏ hình trụ; một phía là môi chất, phía còn lại là chất tải lạnh chạy qua chùm ống | Lỏng – môi chất | Bình bay hơi của cụm máy lạnh nước, hệ thống làm lạnh chất tải, hệ thống có nước hoặc dung dịch tuần hoàn | Chiều dài và đường kính vỏ, số đường ống, vị trí đầu nối vào và ra, vị trí cảm biến nhiệt độ |
| Tấm bản | Các tấm bản xếp lớp tạo thành kênh dẫn; môi chất và chất tải lạnh chạy ngược chiều qua các kênh xen kẽ | Lỏng – môi chất | Cụm làm lạnh nước gọn, khu vực lắp đặt hẹp, hệ thống cần trao đổi nhiệt nhanh giữa hai dòng lỏng | Số tấm, kiểu kết nối, hướng chảy của từng đường, vị trí khoảng hở quan sát và vệ sinh |
| Ống lồng | Một ống nhỏ nằm bên trong một ống lớn; hai dòng chảy ngược chiều nhau qua hai lớp ống | Lỏng – môi chất | Cụm nhỏ, hệ thống phụ trợ, thiết bị thử nghiệm hoặc làm mát cục bộ một điểm | Đường kính trong và ngoài, chiều dài, chiều chảy của từng đường, vật liệu hai lớp ống |
Kết cấu chỉ nói lên hình học của bề mặt trao đổi nhiệt. Cùng một kết cấu ống có cánh có thể dùng cho nhiều mức nhiệt độ và nhiều môi chất khác nhau, nên không thể suy ra mức làm việc của thiết bị từ tên kết cấu. Khi ghi hồ sơ, nên ghi cả kết cấu và cách cấp môi chất để tên thiết bị không bị hiểu sai về sau.
Trục 3 · Cách đối lưu không khí
Hai cách đối lưu không khí qua dàn: cưỡng bức và tự nhiên
Hai kiểu dàn này thường bị gọi chung là dàn bay hơi, nhưng cách không khí đi qua bề mặt khác nhau nên mức mất ẩm, mức tuyết và tiếng ồn trong kho cũng khác nhau.
| Điểm so sánh | Dàn đối lưu cưỡng bức (có quạt) | Dàn đối lưu tự nhiên (không quạt) | Cách ghi nhận tại nhà máy |
|---|---|---|---|
| Cách không khí đi qua bề mặt | Quạt đẩy hoặc hút không khí đi qua chùm ống với lưu lượng lớn | Không khí chuyển động nhờ chênh nhiệt độ giữa bề mặt lạnh và không khí trong kho | Ghi rõ có quạt hay không, số quạt và hướng thổi tại vị trí quan sát |
| Mức mất ẩm của sản phẩm | Không khí chuyển động mạnh nên bề mặt sản phẩm dễ mất ẩm hơn | Không khí chuyển động chậm nên sản phẩm giữ ẩm tốt hơn ở cùng mức nhiệt độ kho | Ghi loại sản phẩm và cách xếp hàng cùng lúc với kiểu đối lưu để lần sau so sánh đúng |
| Mức tuyết hình thành trên bề mặt | Tuyết tập trung theo vùng khí đi qua, phân bố không đều giữa các hàng ống | Tuyết hình thành chậm hơn và phân bố đều hơn trên toàn bộ bề mặt | Ghi vị trí quan sát và mức tuyết tại từng vị trí, không chỉ ghi mức nhiều hay ít |
| Tiếng ồn và rung trong kho | Có tiếng quạt và rung truyền theo khung treo; cần ghi khi kho có yêu cầu về tiếng ồn | Gần như không có tiếng quạt, không có rung do quạt truyền vào kết cấu kho | Ghi mức ồn quan sát được và vị trí nghe, nếu kho có yêu cầu bảo quản đặc biệt |
| Khả năng định hướng luồng khí | Có thể định hướng luồng khí bằng cách treo, nghiêng và hướng thổi của quạt | Luồng khí phụ thuộc vị trí lắp và chênh nhiệt độ, hầu như không định hướng được | Ghi vị trí lắp và hướng thổi nếu có quạt; ghi vị trí gắn nếu là chùm ống trơn |
Bảng này so sánh hai cách đối lưu để nhận diện kiểu dàn đang lắp, không phải để kết luận kiểu nào tốt hơn. Kiểu nào phù hợp cho một kho cụ thể phụ thuộc vào sản phẩm bảo quản, độ ẩm yêu cầu và bố trí luồng khí — thuộc bước chọn thiết bị, không thuộc bài này.
Trục 4 · Môi trường trao đổi nhiệt
Phân loại theo môi trường trao đổi nhiệt: không khí hay chất tải lạnh
Cùng được gọi là dàn bay hơi, nhưng có thiết bị lấy nhiệt trực tiếp từ không khí trong kho và có thiết bị lấy nhiệt từ một dòng chất tải lạnh như nước hoặc dung dịch. Nhóm thứ nhất gồm các dàn ống có cánh, chùm ống trơn và mọi kiểu bề mặt tiếp xúc trực tiếp với không khí trong không gian bảo quản. Nhóm thứ hai gồm bình vỏ – ống, dàn tấm bản, ống lồng và các kiểu bề mặt kín, nơi môi chất trao đổi nhiệt với dòng lỏng kín bên trong thiết bị.
Sự khác nhau này quyết định cách đọc tài liệu và cách ghi hồ sơ thiết bị. Với nhóm lấy nhiệt từ không khí, dữ liệu cần ghi gồm nhiệt độ kho, tình trạng bề mặt và luồng khí đi qua dàn. Với nhóm lấy nhiệt từ chất tải lạnh, dữ liệu cần ghi gồm nhiệt độ vào và ra của dòng chất tải, lưu lượng tuần hoàn và tình trạng đường ống chất tải. Nhầm lẫn giữa hai nhóm thường dẫn tới việc đi tìm nguyên nhân ở sai phía: đi kiểm tra luồng khí trong kho khi vấn đề nằm ở dòng chất tải, hoặc ngược lại.
Dàn bay hơi lấy nhiệt trực tiếp từ không khí
Đây là nhóm phổ biến nhất trong kho lạnh và buồng bảo quản. Bề mặt trao đổi nhiệt tiếp xúc trực tiếp với không khí trong không gian bảo quản, nên chính bề mặt đó quyết định độ ẩm của không khí và là nơi tuyết hình thành trước tiên. Khi nhận diện, cần ghi rõ kết cấu bề mặt, có cánh hay không cánh, có quạt hay không quạt và vị trí lắp trong kho.
Bình bay hơi lấy nhiệt từ chất tải lạnh
Nhóm này làm việc với một dòng lỏng tuần hoàn bên ngoài, thường là nước hoặc dung dịch. Bề mặt trao đổi nhiệt nằm trong một vỏ kín nên không tiếp xúc trực tiếp với không khí trong kho, và tuyết hầu như không hình thành trên bề mặt. Khi nhận diện, cần ghi rõ loại chất tải, đường vào và đường ra của chất tải, chiều chảy và vị trí cảm biến nhiệt độ; đồng thời không áp dụng cách đọc dữ liệu của nhóm lấy nhiệt từ không khí cho nhóm này.
Trục 5 · Cách bố trí lắp đặt
Phân loại theo cách bố trí và vị trí lắp đặt
Cách bố trí là trục phân loại dễ quan sát nhất tại nhà máy, vì chỉ cần nhìn vị trí thiết bị và đường đi của không khí. Sáu cách bố trí dưới đây là những cách thường gặp trong nhà máy và kho lạnh công nghiệp.
- Dàn treo trần thổi trực tiếp vào kho: thiết bị treo trên trần hoặc trên khung, quạt thổi trực tiếp luồng khí vào không gian bảo quản; cần ghi vị trí treo, hướng thổi và khoảng cách tới hàng hoá.
- Dàn treo trần có ống gió phân phối: thiết bị treo ở một vị trí, khí lạnh được dẫn theo ống gió tới nhiều điểm trong kho; cần ghi số nhánh ống gió, hướng phân phối và vị trí các miệng thổi.
- Dàn đặt sàn có vỏ bảo vệ: thiết bị đặt ở mặt sàn hoặc trên bệ, thường có vỏ bảo vệ chống va chạm và chống ẩm; cần ghi chiều cao bệ, khoảng cách tới tường và cách che chắn quanh thiết bị.
- Dàn lắp trong hộp hoặc khối lạnh dạng module: thiết bị nằm trong một hộp kín cùng quạt và đường ống, thường thấy ở cụm lạnh lắp ghép hoặc kho lạnh dạng module; cần ghi kích thước hộp, vị trí cửa kiểm tra và đường ống vào ra.
- Bình bay hơi đặt cạnh cụm máy nén trong phòng máy: thiết bị nằm trong phòng máy cùng máy nén và các thiết bị phụ trợ; cần ghi vị trí bình, hướng đường ống chất tải và lối tiếp cận để kiểm tra.
- Chùm ống trơn gắn trực tiếp lên trần hoặc vách buồng: bề mặt trao đổi nhiệt được gắn sát kết cấu buồng, không có quạt và không có vỏ; cần ghi vị trí gắn, hướng đặt các hàng ống và khoảng trống phía trên để khí lưu thông.
Cách bố trí không thay đổi nguyên lý làm việc của dàn bay hơi, nhưng nó quyết định vị trí quan sát tuyết, vị trí bám bẩn và cách không khí đi trong kho. Ghi đúng cách bố trí giúp lần đối chiếu sau diễn ra ở đúng vị trí thay vì so sánh hai điểm khác nhau trong cùng một kho.
Nguyên tắc an toàn khi nhận diện thiết bị
Việc nhận diện kiểu dàn bay hơi chỉ cần đọc hồ sơ, bản vẽ, nhãn thiết bị và quan sát bên ngoài. Không cần và không được mở dàn, tháo cánh, tháo vỏ bình, mở đường ống, xả môi chất hay can thiệp vào van, bơm dịch và thiết bị điều khiển để xác định kiểu thiết bị. Mọi thao tác liên quan tới môi chất, điện, áp suất, xả đá và vệ sinh bề mặt trao đổi nhiệt thuộc người có chuyên môn, thực hiện theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy. Nếu tài liệu không đủ để xác định kiểu thiết bị, hướng đúng là ghi lại mã thiết bị, ảnh chụp và các dấu hiệu quan sát được, rồi đối chiếu với nhà cung cấp hoặc hồ sơ gốc thay vì tự tháo kiểm tra.
Quy trình nhận diện
Sáu bước nhận diện kiểu dàn bay hơi đang lắp trong nhà máy
Quy trình dưới đây chỉ dùng hồ sơ, nhãn thiết bị và quan sát bên ngoài, không cần thao tác trên thiết bị đang vận hành.
Bắt đầu từ hồ sơ thiết bị và bản vẽ hiện có
Tìm mã thiết bị, bản vẽ sơ đồ nguyên lý và tài liệu nhà cung cấp của cụm máy đang phục vụ kho. Nếu hồ sơ không còn, ghi lại mã trên nhãn thiết bị và vị trí lắp đặt làm điểm bắt đầu.
Xác định đường dịch vào dàn và thiết bị đi kèm trên đường đó
Đối chiếu sơ đồ để xem dàn được cấp dịch trực tiếp qua van tiết lưu, hay được cấp từ bình chứa áp suất thấp qua cụm bơm dịch. Đây là bước quyết định nhóm phân loại theo cách cấp môi chất.
Xác định kết cấu bề mặt trao đổi nhiệt
Quan sát bên ngoài để ghi nhận bề mặt có cánh hay không có cánh, và thiết bị có phải dạng bình kín hay không. Với bình kín, ghi theo tài liệu thiết bị thay vì mở bình.
Xác định cách đối lưu không khí
Ghi nhận thiết bị có quạt hay không có quạt, số quạt, hướng thổi và vị trí treo. Với nhóm lấy nhiệt từ chất tải lạnh, bước này ghi nhận đường ống chất tải thay cho luồng khí.
Xác định môi trường trao đổi nhiệt và cách bố trí lắp đặt
Chốt thiết bị lấy nhiệt từ không khí trong kho hay từ dòng chất tải lạnh, và ghi cách bố trí theo một trong các cách đã nêu: treo trần, có ống gió, đặt sàn, trong hộp, trong phòng máy hoặc gắn trực tiếp lên kết cấu buồng.
Ghi kết quả nhận diện vào hồ sơ thiết bị
Ghi tên thiết bị theo hai phần: cách cấp môi chất và kết cấu bề mặt, kèm cách đối lưu, môi trường trao đổi nhiệt, cách bố trí, vị trí lắp, thời điểm ghi và người ghi. Đây là dữ liệu để lần đối chiếu sau không phải làm lại từ đầu.
Nếu một bước không xác định được từ hồ sơ và quan sát, ghi rõ là chưa xác định thay vì suy đoán. Một điểm chưa xác định trong hồ sơ vẫn hữu ích hơn một kết luận sai được ghi lại như sự thật.
Bối cảnh sử dụng
Bối cảnh sử dụng thường thấy của từng kiểu dàn bay hơi
| Kiểu dàn bay hơi | Bối cảnh sử dụng thường thấy | Lý do kiểu đó hợp với bối cảnh | Kiểu dễ bị gọi nhầm thành | Điều cần xác nhận lại trong bối cảnh cụ thể |
|---|---|---|---|---|
| Ống có cánh, cấp dịch trực tiếp | Dàn lạnh treo trong kho mát và kho đông, cụm máy rời lắp tại kho, hệ thống có nhiều phòng lạnh nhỏ | Mỗi dàn có đường dịch riêng nên có thể bố trí phân tán và điều chỉnh theo từng phòng | Bình bay hơi hoặc dàn trong hệ thống bơm tuần hoàn | Kiểu cấp dịch đang dùng và thiết bị thực tế nằm trên đường dịch của chính dàn đó |
| Chùm ống trơn, không quạt | Buồng bảo quản cần độ ẩm cao, buồng ủ hoặc buồng chín, buồng không dùng quạt | Không khí chuyển động chậm nên sản phẩm giữ ẩm tốt hơn ở cùng mức nhiệt độ | Dàn ống có cánh | Mức độ ẩm mà sản phẩm đang bảo quản thực sự cần trong từng giai đoạn |
| Bình bay hơi vỏ – ống | Cụm máy lạnh nước, hệ thống làm lạnh chất tải, nhà máy có nước lạnh tuần hoàn tới các buồng | Trao đổi nhiệt với dòng lỏng kín nên ít chịu ảnh hưởng của ẩm và bụi trong kho | Dàn bay hơi lấy nhiệt trực tiếp từ không khí | Chất tải lạnh đang dùng và đường ống chất tải đang phục vụ không gian nào |
| Dàn tấm bản | Cụm làm lạnh nước gọn, khu vực lắp đặt hẹp, hệ thống cần trao đổi nhiệt nhanh giữa hai dòng lỏng | Cùng một thể tích chiếm chỗ, diện tích trao đổi nhiệt lớn hơn kết cấu ống lồng hoặc vỏ – ống nhỏ | Bình bay hơi vỏ – ống | Hướng chảy của hai đường, vị trí cảm biến và khoảng hở cần thiết để vệ sinh |
| Dàn trong hệ thống bơm tuần hoàn, kiểu ngập và kiểu màng rơi | Hệ thống công suất lớn có nhiều dàn dùng chung một bình chứa áp suất thấp, nhà máy có phòng máy tập trung | Lượng lỏng dư được tuần hoàn hoặc bề mặt luôn được ngập lỏng nên việc cấp dịch đều hơn cho nhiều dàn | Dàn giãn nở trực tiếp | Cấu hình bình chứa, bơm dịch và đường hút gắn với bình tách lỏng |
Bối cảnh ở đây là những trường hợp thường thấy trong nhà máy và kho lạnh công nghiệp, dùng để đối chiếu khi đọc hồ sơ và trao đổi với nhà cung cấp. Bảng không phải là cơ sở để quyết định dùng kiểu nào cho một kho cụ thể: việc đó cần phụ tải, nhiệt độ kho, độ ẩm yêu cầu, thời gian xả đá và bố trí quạt gió.
Lỗi nhận diện
Những lỗi nhận diện dàn bay hơi thường gặp
Phần lớn các lỗi dưới đây đều bắt nguồn từ việc gọi tên thiết bị theo hình dáng bên ngoài mà không đối chiếu sơ đồ nguyên lý. Sáu tình huống sau là những tình huống hay gặp nhất khi lập và cập nhật hồ sơ thiết bị.
- Gọi mọi thiết bị trao đổi nhiệt phía lạnh là dàn bay hơi, kể cả bình bay hơi và dàn tấm bản, dẫn tới việc tìm tài liệu và phụ tùng theo sai nhóm thiết bị.
- Xếp hai dàn có cùng kết cấu ống có cánh vào cùng một nhóm, trong khi một dàn cấp dịch trực tiếp và một dàn nằm trong hệ thống bơm tuần hoàn.
- Gọi dàn không quạt là dàn ống có cánh bị mất quạt, dẫn tới việc đi tìm phụ tùng quạt cho một thiết bị vốn không có quạt.
- Ghi dàn lấy nhiệt từ chất tải lạnh theo cách ghi của dàn lấy nhiệt từ không khí, nên bỏ sót dữ liệu nhiệt độ vào và ra của dòng chất tải.
- Suy ra mức làm việc của thiết bị từ tên kết cấu, ví dụ cho rằng dàn ống có cánh luôn chạy ở một mức nhiệt độ nhất định.
- Bỏ qua lớp vỏ hoặc hộp bảo vệ khi ghi vị trí lắp, nên lần kiểm tra sau không tiếp cận đúng vị trí quan sát bề mặt trao đổi nhiệt.
Cách phòng tránh chung rất đơn giản: luôn ghi tên thiết bị theo hai phần — cách cấp môi chất và kết cấu bề mặt — rồi mới ghi thêm cách đối lưu, môi trường trao đổi nhiệt và cách bố trí. Khi thiếu một trong hai phần, hồ sơ nên ghi rõ phần còn thiếu thay vì tự điền theo suy đoán.
Danh mục ghi nhận
Danh mục ghi nhận để phân loại dàn bay hơi trong hồ sơ thiết bị
Danh mục dưới đây dùng cho lần lập hoặc cập nhật hồ sơ thiết bị. Mỗi mục chỉ gồm đọc, quan sát và ghi lại; không mục nào yêu cầu thao tác trên thiết bị đang vận hành.
- Ghi mã thiết bị, vị trí lắp đặt, thời điểm ghi và người ghi nhận.
- Ghi cách cấp môi chất theo nhóm nhận diện: giãn nở trực tiếp, bơm tuần hoàn, kiểu ngập hay kiểu màng rơi.
- Ghi thiết bị đi kèm trên đường dịch và đường hút làm căn cứ cho nhóm đã chọn.
- Ghi kết cấu bề mặt trao đổi nhiệt: ống có cánh, chùm ống trơn, vỏ – ống, tấm bản hay ống lồng.
- Ghi cách đối lưu không khí: có quạt hay không có quạt, số quạt và hướng thổi tại vị trí quan sát.
- Ghi môi trường trao đổi nhiệt: lấy nhiệt từ không khí trong kho hay từ dòng chất tải lạnh.
- Với nhóm lấy nhiệt từ chất tải lạnh, ghi thêm loại chất tải, đường vào và đường ra của dòng chất tải.
- Ghi cách bố trí lắp đặt theo một trong các cách đã nêu, kèm khoảng cách tới hàng hoá hoặc tới kết cấu gần nhất.
- Ghi vật liệu bề mặt, tình trạng cánh hoặc tình trạng vỏ quan sát được ở mức bên ngoài.
- Ghi khu vực và mặt quan sát được của bề mặt trao đổi nhiệt để lần sau đối chiếu đúng chỗ.
- Đối chiếu cách gọi tên thiết bị trong hồ sơ với bản vẽ và tài liệu nhà cung cấp còn lưu.
- Ghi rõ các điểm chưa xác định được và câu hỏi cần gửi nhà cung cấp, thay vì tự suy đoán.
Danh mục này chỉ gồm đọc hồ sơ, quan sát bên ngoài và ghi lại. Mọi thao tác mở dàn, tháo vỏ bình, xử lý môi chất, xả đá, vệ sinh bề mặt và kiểm tra điện – điều khiển thuộc người có chuyên môn, thực hiện theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi thường gặp khi lập kế hoạch và triển khai công việc này.
Vì sao phải phân loại dàn bay hơi trước khi làm việc với nhà cung cấp?
Vì tên thiết bị quyết định chương tài liệu và cấu hình phụ tùng được tra cứu. Một dàn ống có cánh cấp dịch trực tiếp và một dàn ống có cánh trong hệ thống bơm tuần hoàn trông giống nhau bên ngoài nhưng khác nhau ở đường dịch, đường hút và bộ phận đi kèm. Nếu gọi tên theo hình dáng mà không ghi cách cấp môi chất, thông tin gửi cho nhà cung cấp sẽ thiếu phần quan trọng nhất.
Kết cấu bề mặt có nói lên công suất của dàn bay hơi không?
Không. Kết cấu chỉ nói lên hình học của bề mặt trao đổi nhiệt: có cánh hay không cánh, ống nằm trong vỏ hay nằm trong các kênh tấm bản. Cùng một kết cấu có thể được chế tạo ở nhiều kích thước và dùng cho nhiều mức nhiệt độ, nhiều môi chất khác nhau. Muốn biết mức làm việc thì phải đọc tài liệu thiết bị và dữ liệu vận hành của chính cụm máy đó.
Dàn đối lưu tự nhiên và dàn đối lưu cưỡng bức khác nhau ở điểm nào khi ghi hồ sơ?
Khác ở ba điểm ghi nhận. Thứ nhất là có quạt hay không có quạt, kèm số quạt và hướng thổi. Thứ hai là vị trí quan sát tuyết, vì dàn có quạt tập trung tuyết theo vùng khí đi qua còn dàn không quạt phân bố đều hơn. Thứ ba là cách ghi vị trí lắp, vì luồng khí của dàn có quạt phụ thuộc hướng thổi còn dàn không quạt phụ thuộc chênh nhiệt độ và vị trí gắn.
Làm sao phân biệt dàn lấy nhiệt từ không khí và bình bay hơi lấy nhiệt từ chất tải lạnh?
Cách phân biệt nằm ở phía còn lại của bề mặt trao đổi nhiệt. Nếu không khí trong kho đi trực tiếp qua chùm ống có cánh hoặc chùm ống trơn thì thiết bị lấy nhiệt từ không khí. Nếu bề mặt nằm trong một vỏ kín và phía còn lại là đường ống nước hoặc dung dịch chạy vào và ra thì thiết bị lấy nhiệt từ chất tải lạnh; khi đó hồ sơ cần ghi thêm nhiệt độ vào và ra của dòng chất tải.
Có cần mở dàn để xác định kiểu dàn bay hơi không?
Không cần. Kiểu thiết bị được xác định từ mã thiết bị, bản vẽ sơ đồ nguyên lý, tài liệu nhà cung cấp và quan sát bên ngoài như đường ống, quạt, vỏ bình và vị trí lắp. Việc mở dàn, tháo vỏ, xử lý môi chất hay can thiệp vào van và bơm dịch thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn của nhà máy; nếu thiếu tài liệu thì ghi lại mã thiết bị và dấu hiệu quan sát được để đối chiếu.
Khi nào cần chuyển sang hạng mục khác?
Khi câu hỏi đã vượt khỏi phạm vi nhận diện thiết bị. Việc quyết định dùng kiểu dàn nào cho một kho cụ thể thuộc bước chọn thiết bị theo phụ tải và loại kho; việc kiểm tra mức quá nhiệt và tình trạng cấp dịch thuộc phép đo trên đường hút; việc xử lý tuyết và chu kỳ xả đá thuộc hạng mục xả đá. Mỗi hạng mục có dữ liệu đầu vào khác nhau, và bài này chỉ giúp gọi đúng tên thiết bị trước khi bước vào các hạng mục đó.
Liên kết
Liên kết liên quan
Nhóm dịch vụ phụ trách nội dung này, thiết bị liên quan và các bài viết cùng nhóm chủ đề.
Cần đối chiếu kiểu dàn bay hơi đang lắp trong kho?
Trao đổi với Á Châu Electric về hồ sơ thiết bị hiện có của kho: mã thiết bị, ảnh chụp dàn và đường ống, quạt và hướng thổi, vị trí lắp, cùng các dấu hiệu quan sát được ở mức bên ngoài, để cùng chốt cách gọi tên thiết bị theo cách cấp môi chất và kết cấu bề mặt trước khi đặt phụ tùng hoặc đối chiếu tài liệu.
Thông tin nên chuẩn bị
- Mã thiết bị và vị trí lắp của từng dàn bay hơi trong kho
- Ảnh chụp bề mặt trao đổi nhiệt tại khu vực quan sát được
- Tình trạng quạt, số quạt và hướng thổi nếu thiết bị có quạt
- Đường dịch vào dàn và các thiết bị đi kèm trên đường đó
- Hotline0907 631 469
- Zalo0907 631 469
- Emailelectricachau@gmail.com
- Địa chỉSố nhà 39, Đường số 20, Khu phố Chánh An, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh