Kiến thức · Bảo trì điện lạnh
Kho lạnh công nghiệp là gì? Cấu tạo và phân loại theo nhiệt độ
Kho lạnh công nghiệp là gì? Đây là một không gian bảo quản được bao kín bằng kết cấu cách nhiệt, bên trong có hệ thống lạnh lấy nhiệt ra khỏi không gian đó và giữ nhiệt độ ở một dải xác định theo yêu cầu của hàng hoá, cùng hệ điện – điều khiển và các hệ phụ trợ để không gian đó vận hành được liên tục. Khác với một phòng có gắn máy lạnh, kho lạnh công nghiệp được tổ chức theo dải nhiệt độ, theo cách xếp hàng và theo nhịp nhập xuất, nên muốn mô tả đúng một kho thì cần nắm cấu tạo cơ bản và nhóm nhiệt độ của nó. Bài viết này trình bày định nghĩa, năm khối cấu tạo cơ bản, các nhóm kho theo dải nhiệt độ bảo quản, cách phân biệt kho lạnh công nghiệp với kho lạnh quy mô nhỏ, bộ dữ liệu dùng để mô tả một kho trong hồ sơ và những hiểu nhầm thường gặp khi đánh giá một kho lạnh.
Chuyên mụcBảo trì điện lạnh
Tóm tắt nhanh
- Kho lạnh công nghiệp là không gian bảo quản được bao kín bằng kết cấu cách nhiệt, có hệ thống lạnh giữ nhiệt độ theo một dải xác định theo yêu cầu của hàng hoá.
- Năm khối cấu tạo cơ bản gồm vỏ và lớp cách nhiệt, hệ thống lạnh, hệ điện – điều khiển, hệ phụ trợ trong kho và kết cấu cơ khí chịu lực cùng nền, mái và cửa.
- Kho lạnh được phân loại trước hết theo dải nhiệt độ bảo quản, vì dải nhiệt độ quyết định cách làm lạnh, cách xả đá và cả cách xếp hàng bên trong.
- Kho lạnh công nghiệp khác kho lạnh quy mô nhỏ ở chỗ nó được tổ chức theo nhiều khu vực, theo nhịp nhập xuất hàng và theo yêu cầu vận hành liên tục.
- Một kho lạnh được mô tả đầy đủ bằng bộ dữ liệu: nhóm nhiệt độ, sản phẩm bảo quản, kích thước và cách xếp hàng, nhịp nhập xuất và thời gian lưu hàng.
- Cấu tạo chi tiết, phân loại chuyên sâu theo nhiệt độ và công việc bảo trì kho lạnh là các hạng mục riêng; bài này chỉ định nghĩa và nêu cấu tạo cơ bản ở mức mô tả.
Định nghĩa
Kho lạnh công nghiệp là gì và nó khác gì một phòng lạnh thông thường
Kho lạnh công nghiệp là một không gian bảo quản được xây dựng để giữ một dải nhiệt độ ổn định cho hàng hoá bên trong. Không gian này được bao kín bằng kết cấu có lớp cách nhiệt để hạn chế nhiệt từ ngoài truyền vào, và được trang bị hệ thống lạnh để lấy nhiệt ra khỏi không gian đó. Điểm phân biệt với một phòng lạnh thông thường không nằm ở việc có máy lạnh hay không, mà nằm ở chỗ toàn bộ không gian được tổ chức để bảo quản: dải nhiệt độ được chọn theo hàng hoá, cách xếp hàng được tính theo luồng khí, và nhịp nhập xuất hàng được tính vào thiết kế.
Vì làm việc liên tục trong điều kiện nhiệt độ thấp, kho lạnh công nghiệp luôn đi kèm một chế độ vận hành riêng: có xả đá theo chu kỳ cho bề mặt trao đổi nhiệt, có kiểm soát ẩm để không làm khô hàng, có ghi nhận nhiệt độ theo thời gian, và có lịch bảo trì cho các hệ thống chạy quanh năm. Nói cách khác, kho lạnh công nghiệp là một hệ thống kỹ thuật được vận hành theo chu kỳ, không chỉ là một không gian được làm lạnh.
Khi nào một không gian được gọi là kho lạnh công nghiệp
Khi không gian đó được dùng để bảo quản hàng hoá ở nhiệt độ được kiểm soát, có kết cấu bao kín và cách nhiệt, có hệ thống lạnh cùng hệ điều khiển giữ nhiệt độ theo dải đã chọn, và được vận hành theo nhịp nhập xuất hàng. Ba yếu tố quyết định mức công nghiệp là: dải nhiệt độ mục tiêu, mức tải hàng hoá tính theo nhịp vận hành, và yêu cầu liên tục của hoạt động sản xuất hoặc phân phối phía sau kho.
Phạm vi của bài này
Bài này trả lời câu hỏi kho lạnh công nghiệp là gì, mô tả năm khối cấu tạo ở mức khái niệm và nêu các nhóm kho theo dải nhiệt độ bảo quản để đọc đúng tài liệu. Cấu tạo chi tiết theo vật liệu và theo hệ phụ trợ, phân loại chuyên sâu theo dải nhiệt độ, việc chọn và tính toán thiết bị, và công việc bảo trì kho lạnh là những hạng mục riêng, mỗi hạng mục có dữ liệu đầu vào và phạm vi khác nhau.
Cấu tạo cơ bản
Năm khối cấu tạo cơ bản của một kho lạnh công nghiệp
| Khối cấu tạo | Vai trò trong kho lạnh | Dấu hiệu nhận biết khi khảo sát | Ghi gì vào hồ sơ kho |
|---|---|---|---|
| Vỏ và lớp cách nhiệt | Bao kín không gian bảo quản và hạn chế nhiệt truyền từ ngoài vào, đồng thời ngăn hơi ẩm xâm nhập kết cấu | Tường, trần và nền có lớp cách nhiệt; các mối nối, cửa và đường ống xuyên qua đều được xử lý kín | Vật liệu và độ dày lớp cách nhiệt, loại cửa, vị trí đường ống xuyên qua kết cấu |
| Hệ thống lạnh | Lấy nhiệt ra khỏi không gian bảo quản và duy trì nhiệt độ theo dải đã chọn cho kho | Có cụm máy nén, dàn ngưng, dàn bay hơi và đường ống môi chất; vị trí đặt cụm máy so với kho | Sơ đồ nguyên lý của cụm máy, số cụm dàn trong kho và nhóm nhiệt độ mà hệ thống phục vụ |
| Hệ điện và điều khiển | Cấp điện và điều khiển việc làm lạnh, xả đá, ghi nhận nhiệt độ và bảo vệ thiết bị | Có tủ điện, bộ điều khiển, cảm biến nhiệt độ và thiết bị ghi nhận; có bảng cảnh báo hoặc tín hiệu báo lỗi | Vị trí tủ điện, các điểm đặt nhiệt độ theo vùng và cách ghi nhận nhiệt độ hiện có |
| Hệ phụ trợ trong kho | Bảo đảm kho vận hành được: chiếu sáng, thoát nước tan, thông gió, che chắn và lối đi | Có đèn trong kho, rãnh hoặc đường thoát nước, quạt hoặc thông gió, thiết bị che chắn tại cửa | Tình trạng chiếu sáng, đường thoát nước, cách che chắn và lối tiếp cận khi cần kiểm tra |
| Kết cấu cơ khí và khối bao ngoài | Chịu lực và bảo vệ khối cách nhiệt: nền, mái, khung, mái che, cửa và khu vực xuất nhập | Nền chịu tải, khung đỡ, mái che khu vực cửa, khu vực dốc hoặc ramp, hành lang và tiền phòng | Kết cấu nền và mái, kích thước khu xuất nhập, khu vực có nguy cơ đọng nước hoặc va chạm |
Bảng này mô tả năm khối ở mức khái niệm để đọc đúng hồ sơ và gọi đúng tên bộ phận. Chi tiết về kết cấu, cách nhiệt và từng hệ phụ trợ thuộc hạng mục cấu tạo kho lạnh; việc thiết kế, chọn thiết bị và tính toán thuộc bước thiết kế hệ thống.
Phân loại theo nhiệt độ
Các nhóm kho lạnh theo dải nhiệt độ bảo quản
Dải nhiệt độ bảo quản là cách phân loại quan trọng nhất, vì nó quyết định cách làm lạnh, cách xả đá và cả cách xếp hàng. Nội dung dưới đây nêu các nhóm ở mức nhận diện để đọc hồ sơ; việc phân loại chuyên sâu theo dải nhiệt độ là một hạng mục riêng.
- Nhóm kho mát: bảo quản hàng ở vùng nhiệt độ trên mức đóng băng, thường dùng cho hàng cần giữ tươi và hàng cần tránh lạnh sâu.
- Nhóm kho đông: bảo quản hàng đã được cấp đông trước khi đưa vào kho, giữ hàng ở vùng nhiệt độ dưới mức đóng băng trong suốt thời gian lưu.
- Nhóm kho kết đông: dùng để hạ nhiệt hàng từ nhiệt độ bình thường xuống mức bảo quản đông, với thời gian lưu hàng ngắn hơn kho bảo quản.
- Nhóm kho đa nhiệt độ: một kho có nhiều vùng làm việc ở các dải nhiệt độ khác nhau, dùng chung kết cấu bao ngoài nhưng tách vùng làm lạnh.
- Nhóm buồng chuyên dụng: buồng ủ, buồng chín, buồng bảo quản có yêu cầu riêng về ẩm và thành phần khí, được tổ chức như một kho riêng về điều kiện môi trường.
- Nhóm kho trung chuyển và kho chờ: thời gian lưu hàng ngắn, hàng vào ra liên tục, ưu tiên khả năng kéo nhiệt nhanh hơn là giữ hàng dài ngày.
Sáu nhóm này chỉ dùng để nhận diện và gọi đúng loại kho trong hồ sơ. Việc chọn dải nhiệt độ, độ ẩm và cách tổ chức từng vùng thuộc bước thiết kế, dựa trên yêu cầu bảo quản của hàng hoá và kết quả tính tải của kho.
Phân biệt quy mô
Kho lạnh công nghiệp và kho lạnh quy mô nhỏ đối chiếu theo năm điểm
Hai loại kho này dùng cùng nguyên lý làm lạnh nhưng khác nhau ở cách tổ chức vận hành. Nhận diện đúng quy mô giúp đọc đúng tài liệu và ghi đúng dữ liệu vào hồ sơ.
| Điểm so sánh | Kho lạnh công nghiệp | Kho lạnh quy mô nhỏ | Cách nhận biết khi khảo sát |
|---|---|---|---|
| Cách tổ chức không gian | Nhiều vùng hoặc nhiều buồng làm việc ở các dải nhiệt độ khác nhau trong cùng một khối | Một không gian bảo quản duy nhất hoặc rất ít ngăn | Đếm số vùng làm lạnh và số điểm đặt nhiệt độ riêng biệt |
| Mức kiểm soát nhiệt độ và ẩm | Kiểm soát nhiệt độ theo từng vùng, có điểm đặt riêng và có ghi nhận liên tục | Kiểm soát nhiệt độ chung cho cả không gian, ghi nhận đơn giản | Xem cách ghi nhận nhiệt độ và số điểm đặt đang có |
| Nhịp vận hành | Nhập xuất hàng theo kế hoạch, có thể nhiều ca, yêu cầu không gián đoạn | Nhập xuất theo nhu cầu, tần suất thấp hơn | Ghi số ca và tần suất ra vào khu bảo quản |
| Hạ tầng phụ trợ | Có tiền phòng, khu xuất nhập riêng, hệ thoát nước tan và lối kiểm tra cho thiết bị | Cửa trực tiếp vào khu bảo quản, phụ trợ tối giản | Kiểm tra sự tồn tại của tiền phòng và khu xuất nhập riêng |
| Yêu cầu ghi nhận và bảo trì | Có nhật ký nhiệt độ, lịch bảo trì và hồ sơ thiết bị theo từng cụm | Ghi nhận khi cần, bảo trì theo tình trạng | Xem hồ sơ thiết bị và nhật ký vận hành hiện có |
Bảng này chỉ để nhận diện quy mô và đọc đúng loại tài liệu tương ứng. Cả hai loại kho đều có nguyên lý làm lạnh giống nhau; khác nhau ở mức tổ chức vận hành và mức kiểm soát dữ liệu.
Bộ dữ liệu mô tả kho
Bộ dữ liệu dùng để mô tả một kho lạnh công nghiệp
Một kho lạnh được mô tả đủ để làm việc với nhà cung cấp hoặc với đơn vị bảo trì khi bộ dữ liệu của nó trả lời được bốn câu hỏi: kho giữ dải nhiệt độ nào, bảo quản loại hàng gì và trong bao lâu, không gian được tổ chức ra sao, và kho vận hành theo nhịp nào. Bốn câu hỏi này tương ứng với nhóm nhiệt độ, sản phẩm và thời gian lưu, kích thước cùng cách xếp hàng, và nhịp nhập xuất hàng.
Bộ dữ liệu này cũng là nền để đối chiếu về sau. Khi kho thay đổi mục đích sử dụng, khi sản phẩm bảo quản thay đổi, hoặc khi nhịp nhập xuất thay đổi, chính bộ dữ liệu đó cho biết kho đang lệch khỏi giả định ban đầu ở điểm nào. Vì vậy bộ dữ liệu nên được lập thành hồ sơ có ngày lập và người lập, thay vì chỉ trao đổi miệng theo từng yêu cầu.
Dữ liệu về điều kiện bảo quản
Gồm nhóm nhiệt độ đang giữ, mức dao động cho phép, yêu cầu về ẩm và yêu cầu đặc biệt của từng nhóm hàng. Đây là nhóm dữ liệu quyết định cách đọc mọi thông số khác của kho, vì cùng một kết cấu nhưng khác điều kiện bảo quản thì cách vận hành khác nhau.
Dữ liệu về không gian và nhịp vận hành
Gồm kích thước và số vùng làm lạnh, cách xếp hàng và chiều cao xếp, lối di chuyển, số ca vận hành, tần suất mở cửa và lưu lượng hàng vào ra. Nhóm dữ liệu này quyết định bố trí thiết bị trong kho và là dữ liệu đầu vào cho các bước chọn thiết bị sau đó.
Quy trình khảo sát
Sáu bước khảo sát và mô tả một kho lạnh công nghiệp
Sáu bước dưới đây chỉ dùng hồ sơ, quan sát bên ngoài và trao đổi với người vận hành; không bước nào yêu cầu thao tác trên thiết bị đang chạy.
Chốt mục đích sử dụng và hàng hoá đang bảo quản
Ghi rõ kho đang phục vụ hoạt động gì, đang bảo quản những nhóm hàng nào và thời gian lưu hàng dự kiến của từng nhóm. Đây là dữ liệu gốc để đọc mọi thông tin khác của kho.
Ghi nhóm nhiệt độ và cách kiểm soát hiện có
Ghi nhóm nhiệt độ đang giữ theo từng vùng, mức dao động cho phép, số điểm đặt nhiệt độ và cách ghi nhận nhiệt độ hiện tại. Ghi cả điểm chưa có dữ liệu để bổ sung sau.
Khảo sát không gian và cách tổ chức bên trong
Ghi số vùng làm lạnh, kích thước từng vùng, chiều cao xếp hàng, lối di chuyển và khoảng trống quanh hàng. Đây là dữ liệu quyết định cách đọc luồng khí và bố trí thiết bị trong kho.
Đối chiếu năm khối cấu tạo ở mức quan sát được
Đi qua từng khối: vỏ và lớp cách nhiệt, cụm máy lạnh, tủ điện và điều khiển, các hệ phụ trợ trong kho, và kết cấu cơ khí cùng khối bao ngoài. Ghi những gì nhìn thấy được và đánh dấu những gì cần tài liệu xác nhận.
Ghi nhịp vận hành và điều kiện làm việc thực tế
Ghi số ca, tần suất mở cửa, lưu lượng hàng vào ra mỗi ca, và các điều kiện ảnh hưởng tới kho như môi trường ẩm, bụi hoặc nguồn nhiệt gần khu bảo quản.
Lập hồ sơ mô tả kho và chốt các điểm cần làm rõ
Tập hợp dữ liệu đã ghi thành hồ sơ có ngày lập và người lập, kèm danh sách các điểm chưa xác định và câu hỏi cần gửi nhà cung cấp. Hồ sơ này là đầu vào cho các bước chọn thiết bị, thiết kế và bảo trì sau đó.
Sáu bước này là trình tự làm việc với hồ sơ và quan sát, không thay thế cho bước thiết kế hay bảo trì. Mọi thao tác kiểm tra thiết bị, đo thông số, xử lý môi chất và xử lý điện – điều khiển thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Ba hiểu nhầm thường gặp về kho lạnh công nghiệp
Hiểu nhầm thứ nhất là coi kho lạnh chỉ là một phòng được làm lạnh. Thực tế kho lạnh là một hệ thống gồm kết cấu bao kín, hệ lạnh, hệ điện – điều khiển và các hệ phụ trợ, và được vận hành theo chu kỳ; thiếu một khối thì kho không vận hành được đúng chức năng. Hiểu nhầm thứ hai là cho rằng hạ nhiệt độ xuống thấp hơn luôn tốt hơn cho bảo quản. Nhiệt độ thấp hơn làm tăng mức mất ẩm và tăng số lần xả đá, nên phải theo yêu cầu của hàng hoá chứ không theo cảm nhận. Hiểu nhầm thứ ba là đánh giá kho qua một thông số duy nhất như nhiệt độ đang hiển thị. Một kho chỉ được mô tả đủ khi biết cả nhóm nhiệt độ, sản phẩm bảo quản, cách xếp hàng và nhịp vận hành.
Danh mục ghi nhận
Danh mục ghi nhận để mô tả một kho lạnh công nghiệp
Danh mục dưới đây dùng cho lần lập hoặc cập nhật hồ sơ mô tả kho. Mỗi mục chỉ gồm đọc, quan sát và ghi lại; không mục nào yêu cầu thao tác trên thiết bị đang vận hành.
- Ghi tên kho, ngày lập hồ sơ, người lập và mục đích sử dụng hiện tại.
- Ghi nhóm nhiệt độ đang giữ và mức dao động nhiệt độ cho phép của từng vùng.
- Ghi yêu cầu về ẩm và yêu cầu đặc biệt của từng nhóm hàng đang bảo quản.
- Ghi số vùng làm lạnh, kích thước từng vùng và cách phân chia giữa các vùng.
- Ghi cách xếp hàng, chiều cao xếp và lối di chuyển trong từng vùng.
- Ghi số ca vận hành, tần suất mở cửa và lưu lượng hàng vào ra mỗi ca.
- Ghi thời gian lưu hàng dự kiến cho từng nhóm hàng trong kho.
- Ghi các khối cấu tạo quan sát được: vỏ và cách nhiệt, cụm máy lạnh, tủ điện và hệ phụ trợ.
- Ghi vị trí đặt cụm máy lạnh so với kho và số cụm dàn làm việc trong từng vùng.
- Ghi trạng thái các hệ phụ trợ quan sát được: chiếu sáng, thoát nước tan, tiền phòng, khu xuất nhập.
- Ghi cách ghi nhận nhiệt độ hiện có và mức dữ liệu đang lưu theo thời gian.
- Ghi rõ các điểm chưa xác định được để bổ sung trước khi làm việc với nhà cung cấp.
Danh mục này chỉ gồm đọc hồ sơ, quan sát bên ngoài và ghi lại. Mọi thao tác kiểm tra thiết bị, đo thông số, xử lý môi chất và xử lý điện – điều khiển thuộc người có chuyên môn theo quy trình an toàn và giấy phép làm việc của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi thường gặp khi lập kế hoạch và triển khai công việc này.
Kho lạnh công nghiệp khác gì một phòng được gắn máy lạnh?
Khác ở cách tổ chức. Một phòng gắn máy lạnh chỉ cần một thiết bị làm lạnh hoạt động. Kho lạnh công nghiệp là một hệ thống gồm kết cấu bao kín có lớp cách nhiệt, hệ thống lạnh duy trì một dải nhiệt độ theo yêu cầu của hàng hoá, hệ điện – điều khiển ghi nhận và điều chỉnh nhiệt độ, cùng các hệ phụ trợ cho việc xếp hàng, ra vào và xả đá. Kho cũng được tổ chức theo nhịp nhập xuất hàng của hoạt động phía sau nó.
Vì sao kho lạnh lại được phân loại theo dải nhiệt độ?
Vì dải nhiệt độ bảo quản quyết định hàng loạt đặc điểm vận hành. Nó quyết định mức chênh nhiệt độ làm việc, tốc độ tuyết hình thành và số lần xả đá trong ngày, mức mất ẩm của hàng hoá, và cả cách bố trí luồng khí trong kho. Vì vậy khi đọc hồ sơ hay trao đổi với nhà cung cấp, nhóm nhiệt độ là thông tin phải có trước mọi thông tin khác về thiết bị.
Cấu tạo cơ bản của một kho lạnh công nghiệp gồm những khối nào?
Gồm năm khối: vỏ và lớp cách nhiệt bao kín không gian bảo quản; hệ thống lạnh gồm cụm máy nén, dàn ngưng, dàn bay hơi và đường ống môi chất; hệ điện và điều khiển gồm tủ điện, bộ điều khiển, cảm biến và thiết bị ghi nhận; hệ phụ trợ trong kho gồm chiếu sáng, thoát nước tan, thông gió và che chắn; và kết cấu cơ khí cùng khối bao ngoài gồm nền, mái, khung, cửa và khu xuất nhập. Chi tiết từng khối thuộc hạng mục cấu tạo kho lạnh.
Một kho lạnh cần được mô tả bằng những dữ liệu nào để làm việc với nhà cung cấp?
Cần bốn nhóm dữ liệu: điều kiện bảo quản gồm nhóm nhiệt độ, mức dao động cho phép và yêu cầu về ẩm; sản phẩm bảo quản cùng thời gian lưu dự kiến; không gian gồm kích thước, số vùng làm lạnh, cách xếp hàng và lối di chuyển; và nhịp vận hành gồm số ca, tần suất mở cửa và lưu lượng hàng vào ra. Thiếu nhóm nào thì các bước chọn thiết bị và bảo trì sau đó đều phải bổ sung lại.
Hạ nhiệt độ kho xuống thấp hơn có phải luôn tốt hơn cho bảo quản?
Không. Nhiệt độ bề mặt trao đổi nhiệt càng thấp thì không khí càng mất ẩm nhanh, hàng hoá dễ khô bề mặt và hao hụt khối lượng, đồng thời tuyết hình thành nhanh hơn nên số lần xả đá tăng lên. Vì vậy dải nhiệt độ phải theo yêu cầu bảo quản của từng nhóm hàng và được chốt trong quá trình thiết kế, không nên điều chỉnh theo cảm nhận trong vận hành.
Khi nào cần chuyển sang hạng mục khác?
Khi câu hỏi đã vượt khỏi phần định nghĩa và mô tả. Cấu tạo chi tiết gồm kết cấu, cách nhiệt và các hệ phụ trợ là một hạng mục riêng; so sánh kho đông và kho mát là một hạng mục riêng; phân loại chuyên sâu theo dải nhiệt độ, thiết kế kho lạnh và bảo trì kho lạnh cũng là những hạng mục khác, mỗi hạng mục có dữ liệu đầu vào riêng.
Liên kết
Liên kết liên quan
Nhóm dịch vụ phụ trách nội dung này, thiết bị liên quan và các bài viết cùng nhóm chủ đề.
Cần mô tả đúng kho lạnh đang vận hành để làm việc với nhà cung cấp?
Trao đổi với Á Châu Electric về hồ sơ mô tả kho hiện có: nhóm nhiệt độ đang giữ theo từng vùng, sản phẩm bảo quản và thời gian lưu, kích thước cùng cách xếp hàng, nhịp nhập xuất và tình trạng các khối cấu tạo quan sát được, để cùng chốt bộ dữ liệu đủ cho việc đối chiếu thiết bị và lập kế hoạch kiểm tra tiếp theo.
Thông tin nên chuẩn bị
- Nhóm nhiệt độ đang giữ theo từng vùng của kho
- Sản phẩm bảo quản, thời gian lưu và cách đóng gói
- Sơ đồ mặt bằng, số vùng làm lạnh và cách xếp hàng
- Nhịp nhập xuất hàng và tình trạng các khối cấu tạo
- Hotline0907 631 469
- Zalo0907 631 469
- Emailelectricachau@gmail.com
- Địa chỉSố nhà 39, Đường số 20, Khu phố Chánh An, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh